To check out this repository please hg clone the following URL, or open the URL using EasyMercurial or your preferred Mercurial client.

Statistics Download as Zip
| Branch: | Tag: | Revision:

root / config / locales / vi.yml @ 1298:4f746d8966dd

History | View | Annotate | Download (54.5 KB)

1 0:513646585e45 Chris
# Vietnamese translation for Ruby on Rails
2
# by
3
#   Do Hai Bac (dohaibac@gmail.com)
4
#   Dao Thanh Ngoc (ngocdaothanh@gmail.com, http://github.com/ngocdaothanh/rails-i18n/tree/master)
5 1294:3e4c3460b6ca Chris
#   Nguyen Minh Thien (thiencdcn@gmail.com, http://www.eDesignLab.org)
6 0:513646585e45 Chris
7
vi:
8
  number:
9
    # Used in number_with_delimiter()
10
    # These are also the defaults for 'currency', 'percentage', 'precision', and 'human'
11
    format:
12
      # Sets the separator between the units, for more precision (e.g. 1.0 / 2.0 == 0.5)
13
      separator: ","
14
      # Delimets thousands (e.g. 1,000,000 is a million) (always in groups of three)
15
      delimiter: "."
16
      # Number of decimals, behind the separator (1 with a precision of 2 gives: 1.00)
17
      precision: 3
18
19
    # Used in number_to_currency()
20
    currency:
21
      format:
22
        # Where is the currency sign? %u is the currency unit, %n the number (default: $5.00)
23
        format: "%n %u"
24
        unit: "đồng"
25
        # These three are to override number.format and are optional
26
        separator: ","
27
        delimiter: "."
28
        precision: 2
29
30
    # Used in number_to_percentage()
31
    percentage:
32
      format:
33
        # These three are to override number.format and are optional
34
        # separator:
35
        delimiter: ""
36
        # precision:
37
38
    # Used in number_to_precision()
39
    precision:
40
      format:
41
        # These three are to override number.format and are optional
42
        # separator:
43
        delimiter: ""
44
        # precision:
45
46
    # Used in number_to_human_size()
47
    human:
48
      format:
49
        # These three are to override number.format and are optional
50
        # separator:
51
        delimiter: ""
52 1115:433d4f72a19b Chris
        precision: 3
53 0:513646585e45 Chris
      storage_units:
54
        format: "%n %u"
55
        units:
56
          byte:
57
            one: "Byte"
58
            other: "Bytes"
59
          kb: "KB"
60
          mb: "MB"
61
          gb: "GB"
62
          tb: "TB"
63
64
  # Used in distance_of_time_in_words(), distance_of_time_in_words_to_now(), time_ago_in_words()
65
  datetime:
66
    distance_in_words:
67
      half_a_minute: "30 giây"
68
      less_than_x_seconds:
69
        one:   "chưa tới 1 giây"
70 117:af80e5618e9b Chris
        other: "chưa tới %{count} giây"
71 0:513646585e45 Chris
      x_seconds:
72
        one:   "1 giây"
73 117:af80e5618e9b Chris
        other: "%{count} giây"
74 0:513646585e45 Chris
      less_than_x_minutes:
75
        one:   "chưa tới 1 phút"
76 117:af80e5618e9b Chris
        other: "chưa tới %{count} phút"
77 0:513646585e45 Chris
      x_minutes:
78
        one:   "1 phút"
79 117:af80e5618e9b Chris
        other: "%{count} phút"
80 0:513646585e45 Chris
      about_x_hours:
81
        one:   "khoảng 1 giờ"
82 117:af80e5618e9b Chris
        other: "khoảng %{count} giờ"
83 1115:433d4f72a19b Chris
      x_hours:
84 1294:3e4c3460b6ca Chris
        one:   "1 giờ"
85
        other: "%{count} giờ"
86 0:513646585e45 Chris
      x_days:
87
        one:   "1 ngày"
88 117:af80e5618e9b Chris
        other: "%{count} ngày"
89 0:513646585e45 Chris
      about_x_months:
90
        one:   "khoảng 1 tháng"
91 117:af80e5618e9b Chris
        other: "khoảng %{count} tháng"
92 0:513646585e45 Chris
      x_months:
93
        one:   "1 tháng"
94 117:af80e5618e9b Chris
        other: "%{count} tháng"
95 0:513646585e45 Chris
      about_x_years:
96
        one:   "khoảng 1 năm"
97 117:af80e5618e9b Chris
        other: "khoảng %{count} năm"
98 0:513646585e45 Chris
      over_x_years:
99
        one:   "hơn 1 năm"
100 117:af80e5618e9b Chris
        other: "hơn %{count} năm"
101 0:513646585e45 Chris
      almost_x_years:
102 1294:3e4c3460b6ca Chris
        one:   "gần 1 năm"
103
        other: "gần %{count} năm"
104 0:513646585e45 Chris
    prompts:
105
      year:   "Năm"
106
      month:  "Tháng"
107
      day:    "Ngày"
108
      hour:   "Giờ"
109
      minute: "Phút"
110
      second: "Giây"
111
112
  activerecord:
113
    errors:
114
      template:
115
        header:
116 117:af80e5618e9b Chris
          one:   "1 lỗi ngăn không cho lưu %{model} này"
117
          other: "%{count} lỗi ngăn không cho lưu %{model} này"
118 0:513646585e45 Chris
        # The variable :count is also available
119
        body: "Có lỗi với các mục sau:"
120
121
      # The values :model, :attribute and :value are always available for interpolation
122
      # The value :count is available when applicable. Can be used for pluralization.
123
      messages:
124
        inclusion: "không có trong danh sách"
125
        exclusion: "đã được giành trước"
126
        invalid: "không hợp lệ"
127
        confirmation: "không khớp với xác nhận"
128
        accepted: "phải được đồng ý"
129
        empty: "không thể rỗng"
130
        blank: "không thể để trắng"
131 117:af80e5618e9b Chris
        too_long: "quá dài (tối đa %{count} ký tự)"
132
        too_short: "quá ngắn (tối thiểu %{count} ký tự)"
133
        wrong_length: "độ dài không đúng (phải là %{count} ký tự)"
134 0:513646585e45 Chris
        taken: "đã có"
135
        not_a_number: "không phải là số"
136 117:af80e5618e9b Chris
        greater_than: "phải lớn hơn %{count}"
137
        greater_than_or_equal_to: "phải lớn hơn hoặc bằng %{count}"
138
        equal_to: "phải bằng %{count}"
139
        less_than: "phải nhỏ hơn %{count}"
140
        less_than_or_equal_to: "phải nhỏ hơn hoặc bằng %{count}"
141 0:513646585e45 Chris
        odd: "phải là số chẵn"
142
        even: "phải là số lẻ"
143
        greater_than_start_date: "phải đi sau ngày bắt đầu"
144
        not_same_project: "không thuộc cùng dự án"
145
        circular_dependency: "quan hệ có thể gây ra lặp vô tận"
146 1294:3e4c3460b6ca Chris
        cant_link_an_issue_with_a_descendant: "Một vấn đề không thể liên kết tới một trong số những tác vụ con của nó"
147 0:513646585e45 Chris
148 14:1d32c0a0efbf Chris
  direction: ltr
149 0:513646585e45 Chris
  date:
150
    formats:
151
      # Use the strftime parameters for formats.
152
      # When no format has been given, it uses default.
153
      # You can provide other formats here if you like!
154
      default: "%d-%m-%Y"
155
      short: "%d %b"
156
      long: "%d %B, %Y"
157
158
    day_names: ["Chủ nhật", "Thứ hai", "Thứ ba", "Thứ tư", "Thứ năm", "Thứ sáu", "Thứ bảy"]
159
    abbr_day_names: ["Chủ nhật", "Thứ hai", "Thứ ba", "Thứ tư", "Thứ năm", "Thứ sáu", "Thứ bảy"]
160
161
    # Don't forget the nil at the beginning; there's no such thing as a 0th month
162
    month_names: [~, "Tháng một", "Tháng hai", "Tháng ba", "Tháng tư", "Tháng năm", "Tháng sáu", "Tháng bảy", "Tháng tám", "Tháng chín", "Tháng mười", "Tháng mười một", "Tháng mười hai"]
163
    abbr_month_names: [~, "Tháng một", "Tháng hai", "Tháng ba", "Tháng tư", "Tháng năm", "Tháng sáu", "Tháng bảy", "Tháng tám", "Tháng chín", "Tháng mười", "Tháng mười một", "Tháng mười hai"]
164
    # Used in date_select and datime_select.
165 441:cbce1fd3b1b7 Chris
    order:
166
      - :day
167
      - :month
168
      - :year
169 0:513646585e45 Chris
170
  time:
171
    formats:
172
      default: "%a, %d %b %Y %H:%M:%S %z"
173
      time: "%H:%M"
174
      short: "%d %b %H:%M"
175
      long: "%d %B, %Y %H:%M"
176
    am: "sáng"
177
    pm: "chiều"
178
179
  # Used in array.to_sentence.
180
  support:
181
    array:
182
      words_connector: ", "
183
      two_words_connector: ""
184
      last_word_connector: ", và "
185 1115:433d4f72a19b Chris
186 0:513646585e45 Chris
  actionview_instancetag_blank_option: Vui lòng chọn
187 507:0c939c159af4 Chris
188 0:513646585e45 Chris
  general_text_No: 'Không'
189
  general_text_Yes: 'Có'
190
  general_text_no: 'không'
191
  general_text_yes: 'có'
192
  general_lang_name: 'Tiếng Việt'
193
  general_csv_separator: ','
194
  general_csv_decimal_separator: '.'
195
  general_csv_encoding: UTF-8
196
  general_pdf_encoding: UTF-8
197
  general_first_day_of_week: '1'
198 507:0c939c159af4 Chris
199 0:513646585e45 Chris
  notice_account_updated: Cập nhật tài khoản thành công.
200
  notice_account_invalid_creditentials: Tài khoản hoặc mật mã không hợp lệ
201
  notice_account_password_updated: Cập nhật mật mã thành công.
202
  notice_account_wrong_password: Sai mật mã
203
  notice_account_register_done: Tài khoản được tạo thành công. Để kích hoạt vui lòng làm theo hướng dẫn trong email gửi đến bạn.
204
  notice_account_unknown_email: Không rõ tài khoản.
205
  notice_can_t_change_password: Tài khoản được chứng thực từ nguồn bên ngoài. Không thể đổi mật mã cho loại chứng thực này.
206
  notice_account_lost_email_sent: Thông tin để đổi mật mã mới đã gửi đến bạn qua email.
207
  notice_account_activated: Tài khoản vừa được kích hoạt. Bây giờ bạn có thể đăng nhập.
208
  notice_successful_create: Tạo thành công.
209
  notice_successful_update: Cập nhật thành công.
210
  notice_successful_delete: Xóa thành công.
211
  notice_successful_connection: Kết nối thành công.
212
  notice_file_not_found: Trang bạn cố xem không tồn tại hoặc đã chuyển.
213
  notice_locking_conflict: Thông tin đang được cập nhật bởi người khác. Hãy chép nội dung cập nhật của bạn vào clipboard.
214
  notice_not_authorized: Bạn không có quyền xem trang này.
215 117:af80e5618e9b Chris
  notice_email_sent: "Email đã được gửi tới %{value}"
216
  notice_email_error: "Lỗi xảy ra khi gửi email (%{value})"
217 0:513646585e45 Chris
  notice_feeds_access_key_reseted: Mã số chứng thực RSS đã được tạo lại.
218 1294:3e4c3460b6ca Chris
  notice_failed_to_save_issues: "Thất bại khi lưu %{count} vấn đề trong %{total} lựa chọn: %{ids}."
219
  notice_no_issue_selected: "Không có vấn đề được chọn! Vui lòng kiểm tra các vấn đề bạn cần chỉnh sửa."
220 0:513646585e45 Chris
  notice_account_pending: "Thông tin tài khoản đã được tạo ra và đang chờ chứng thực từ ban quản trị."
221
  notice_default_data_loaded: Đã nạp cấu hình mặc định.
222
  notice_unable_delete_version: Không thể xóa phiên bản.
223 1115:433d4f72a19b Chris
224 117:af80e5618e9b Chris
  error_can_t_load_default_data: "Không thể nạp cấu hình mặc định: %{value}"
225 1294:3e4c3460b6ca Chris
  error_scm_not_found: "Không tìm thấy dữ liệu trong kho chứa."
226 117:af80e5618e9b Chris
  error_scm_command_failed: "Lỗi xảy ra khi truy cập vào kho lưu trữ: %{value}"
227 1294:3e4c3460b6ca Chris
  error_scm_annotate: "Đầu vào không tồn tại hoặc không thể chú thích."
228 0:513646585e45 Chris
  error_issue_not_found_in_project: 'Vấn đề không tồn tại hoặc không thuộc dự án'
229 1115:433d4f72a19b Chris
230 117:af80e5618e9b Chris
  mail_subject_lost_password: "%{value}: mật mã của bạn"
231 0:513646585e45 Chris
  mail_body_lost_password: "Để đổi mật mã, hãy click chuột vào liên kết sau:"
232 117:af80e5618e9b Chris
  mail_subject_register: "%{value}: kích hoạt tài khoản"
233 0:513646585e45 Chris
  mail_body_register: "Để kích hoạt tài khoản, hãy click chuột vào liên kết sau:"
234 117:af80e5618e9b Chris
  mail_body_account_information_external: " Bạn có thể dùng tài khoản %{value} để đăng nhập."
235 0:513646585e45 Chris
  mail_body_account_information: Thông tin về tài khoản
236 117:af80e5618e9b Chris
  mail_subject_account_activation_request: "%{value}: Yêu cầu chứng thực tài khoản"
237
  mail_body_account_activation_request: "Người dùng (%{value}) mới đăng ký và cần bạn xác nhận:"
238
  mail_subject_reminder: "%{count} vấn đề hết hạn trong các %{days} ngày tới"
239 1295:622f24f53b42 Chris
  mail_body_reminder: "%{count} công việc bạn được phân công sẽ hết hạn trong %{days} ngày tới:"
240 1115:433d4f72a19b Chris
241 1295:622f24f53b42 Chris
  field_name: Tên dự án
242 0:513646585e45 Chris
  field_description: Mô tả
243
  field_summary: Tóm tắt
244
  field_is_required: Bắt buộc
245 1295:622f24f53b42 Chris
  field_firstname: Tên đệm và Tên
246 0:513646585e45 Chris
  field_lastname: Họ
247
  field_mail: Email
248
  field_filename: Tập tin
249
  field_filesize: Cỡ
250
  field_downloads: Tải về
251
  field_author: Tác giả
252
  field_created_on: Tạo
253
  field_updated_on: Cập nhật
254
  field_field_format: Định dạng
255
  field_is_for_all: Cho mọi dự án
256
  field_possible_values: Giá trị hợp lệ
257
  field_regexp: Biểu thức chính quy
258
  field_min_length: Chiều dài tối thiểu
259
  field_max_length: Chiều dài tối đa
260
  field_value: Giá trị
261
  field_category: Chủ đề
262
  field_title: Tiêu đề
263
  field_project: Dự án
264
  field_issue: Vấn đề
265
  field_status: Trạng thái
266
  field_notes: Ghi chú
267
  field_is_closed: Vấn đề đóng
268
  field_is_default: Giá trị mặc định
269 1295:622f24f53b42 Chris
  field_tracker: Kiểu vấn đề
270 0:513646585e45 Chris
  field_subject: Chủ đề
271
  field_due_date: Hết hạn
272 1295:622f24f53b42 Chris
  field_assigned_to: Phân công cho
273
  field_priority: Mức ưu tiên
274 0:513646585e45 Chris
  field_fixed_version: Phiên bản
275
  field_user: Người dùng
276
  field_role: Quyền
277
  field_homepage: Trang chủ
278
  field_is_public: Công cộng
279
  field_parent: Dự án con của
280
  field_is_in_roadmap: Có thể thấy trong Kế hoạch
281
  field_login: Đăng nhập
282
  field_mail_notification: Thông báo qua email
283
  field_admin: Quản trị
284
  field_last_login_on: Kết nối cuối
285
  field_language: Ngôn ngữ
286
  field_effective_date: Ngày
287 1295:622f24f53b42 Chris
  field_password: Mật khẩu
288
  field_new_password: Mật khẩu mới
289
  field_password_confirmation: Nhập lại mật khẩu
290 0:513646585e45 Chris
  field_version: Phiên bản
291
  field_type: Kiểu
292
  field_host: Host
293 1294:3e4c3460b6ca Chris
  field_port: Cổng
294 0:513646585e45 Chris
  field_account: Tài khoản
295
  field_base_dn: Base DN
296 1294:3e4c3460b6ca Chris
  field_attr_login: Thuộc tính đăng nhập
297
  field_attr_firstname: Thuộc tính tên đệm và Tên
298
  field_attr_lastname: Thuộc tính Họ
299
  field_attr_mail: Thuộc tính Email
300
  field_onthefly: Tạo người dùng tức thì
301 117:af80e5618e9b Chris
  field_start_date: Bắt đầu
302 0:513646585e45 Chris
  field_done_ratio: Tiến độ
303 1294:3e4c3460b6ca Chris
  field_auth_source: Chế độ xác thực
304 1295:622f24f53b42 Chris
  field_hide_mail: Không hiện email của tôi
305 0:513646585e45 Chris
  field_comments: Bình luận
306
  field_url: URL
307
  field_start_page: Trang bắt đầu
308
  field_subproject: Dự án con
309
  field_hours: Giờ
310
  field_activity: Hoạt động
311
  field_spent_on: Ngày
312
  field_identifier: Mã nhận dạng
313 1295:622f24f53b42 Chris
  field_is_filter: Dùng như bộ lọc
314
  field_issue_to: Vấn đề liên quan
315 0:513646585e45 Chris
  field_delay: Độ trễ
316
  field_assignable: Vấn đề có thể gán cho vai trò này
317
  field_redirect_existing_links: Chuyển hướng trang đã có
318 1295:622f24f53b42 Chris
  field_estimated_hours: Thời gian ước lượng
319 0:513646585e45 Chris
  field_column_names: Cột
320
  field_time_zone: Múi giờ
321
  field_searchable: Tìm kiếm được
322
  field_default_value: Giá trị mặc định
323
  field_comments_sorting: Liệt kê bình luận
324
  field_parent_title: Trang mẹ
325 1115:433d4f72a19b Chris
326 0:513646585e45 Chris
  setting_app_title: Tựa đề ứng dụng
327
  setting_app_subtitle: Tựa đề nhỏ của ứng dụng
328
  setting_welcome_text: Thông điệp chào mừng
329
  setting_default_language: Ngôn ngữ mặc định
330
  setting_login_required: Cần đăng nhập
331
  setting_self_registration: Tự chứng thực
332
  setting_attachment_max_size: Cỡ tối đa của tập tin đính kèm
333 1294:3e4c3460b6ca Chris
  setting_issues_export_limit: Giới hạn Export vấn đề
334
  setting_mail_from: Địa chỉ email gửi thông báo
335 0:513646585e45 Chris
  setting_bcc_recipients: Tạo bản CC bí mật (bcc)
336
  setting_host_name: Tên miền và đường dẫn
337
  setting_text_formatting: Định dạng bài viết
338 1294:3e4c3460b6ca Chris
  setting_wiki_compression: Nén lịch sử Wiki
339 0:513646585e45 Chris
  setting_feeds_limit: Giới hạn nội dung của feed
340 1295:622f24f53b42 Chris
  setting_default_projects_public: Dự án mặc định là public
341 1294:3e4c3460b6ca Chris
  setting_autofetch_changesets: Tự động tìm nạp commits
342
  setting_sys_api_enabled: Cho phép WS quản lý kho chứa
343 0:513646585e45 Chris
  setting_commit_ref_keywords: Từ khóa tham khảo
344
  setting_commit_fix_keywords: Từ khóa chỉ vấn đề đã giải quyết
345
  setting_autologin: Tự động đăng nhập
346
  setting_date_format: Định dạng ngày
347
  setting_time_format: Định dạng giờ
348
  setting_cross_project_issue_relations: Cho phép quan hệ chéo giữa các dự án
349 1294:3e4c3460b6ca Chris
  setting_issue_list_default_columns: Các cột mặc định hiển thị trong danh sách vấn đề
350 0:513646585e45 Chris
  setting_emails_footer: Chữ ký cuối thư
351
  setting_protocol: Giao thức
352 1294:3e4c3460b6ca Chris
  setting_per_page_options: Tùy chọn đối tượng mỗi trang
353 0:513646585e45 Chris
  setting_user_format: Định dạng hiển thị người dùng
354 1294:3e4c3460b6ca Chris
  setting_activity_days_default: Ngày hiển thị hoạt động của dự án
355
  setting_display_subprojects_issues: Hiển thị mặc định vấn đề của dự án con ở dự án chính
356
  setting_enabled_scm: Cho phép SCM
357
  setting_mail_handler_api_enabled: Cho phép WS cho các email tới
358 0:513646585e45 Chris
  setting_mail_handler_api_key: Mã số API
359
  setting_sequential_project_identifiers: Tự sinh chuỗi ID dự án
360 1115:433d4f72a19b Chris
361 0:513646585e45 Chris
  project_module_issue_tracking: Theo dõi vấn đề
362
  project_module_time_tracking: Theo dõi thời gian
363
  project_module_news: Tin tức
364
  project_module_documents: Tài liệu
365
  project_module_files: Tập tin
366
  project_module_wiki: Wiki
367
  project_module_repository: Kho lưu trữ
368
  project_module_boards: Diễn đàn
369 1115:433d4f72a19b Chris
370 0:513646585e45 Chris
  label_user: Tài khoản
371
  label_user_plural: Tài khoản
372
  label_user_new: Tài khoản mới
373
  label_project: Dự án
374
  label_project_new: Dự án mới
375
  label_project_plural: Dự án
376
  label_x_projects:
377 1294:3e4c3460b6ca Chris
    zero:  không có dự án
378
    one:   một dự án
379
    other: "%{count} dự án"
380 0:513646585e45 Chris
  label_project_all: Mọi dự án
381
  label_project_latest: Dự án mới nhất
382
  label_issue: Vấn đề
383
  label_issue_new: Tạo vấn đề mới
384
  label_issue_plural: Vấn đề
385
  label_issue_view_all: Tất cả vấn đề
386 117:af80e5618e9b Chris
  label_issues_by: "Vấn đề của %{value}"
387 0:513646585e45 Chris
  label_issue_added: Đã thêm vấn đề
388
  label_issue_updated: Vấn đề được cập nhật
389
  label_document: Tài liệu
390
  label_document_new: Tài liệu mới
391
  label_document_plural: Tài liệu
392
  label_document_added: Đã thêm tài liệu
393
  label_role: Vai trò
394
  label_role_plural: Vai trò
395
  label_role_new: Vai trò mới
396
  label_role_and_permissions: Vai trò và Quyền hạn
397
  label_member: Thành viên
398
  label_member_new: Thành viên mới
399
  label_member_plural: Thành viên
400 1295:622f24f53b42 Chris
  label_tracker: Kiểu vấn đề
401
  label_tracker_plural: Kiểu vấn đề
402
  label_tracker_new: Tạo kiểu vấn đề mới
403 1294:3e4c3460b6ca Chris
  label_workflow: Quy trình làm việc
404
  label_issue_status: Trạng thái vấn đề
405
  label_issue_status_plural: Trạng thái vấn đề
406
  label_issue_status_new: Thêm trạng thái
407 0:513646585e45 Chris
  label_issue_category: Chủ đề
408
  label_issue_category_plural: Chủ đề
409
  label_issue_category_new: Chủ đề mới
410 1294:3e4c3460b6ca Chris
  label_custom_field: Trường tùy biến
411
  label_custom_field_plural: Trường tùy biến
412
  label_custom_field_new: Thêm Trường tùy biến
413
  label_enumerations: Liệt kê
414
  label_enumeration_new: Thêm giá trị
415 0:513646585e45 Chris
  label_information: Thông tin
416
  label_information_plural: Thông tin
417
  label_please_login: Vui lòng đăng nhập
418
  label_register: Đăng ký
419
  label_password_lost: Phục hồi mật mã
420
  label_home: Trang chính
421 95:74cb18079dd6 Chris
  label_home_heading: Trang chính
422 0:513646585e45 Chris
  label_my_page: Trang riêng
423
  label_my_account: Cá nhân
424
  label_my_projects: Dự án của bạn
425
  label_administration: Quản trị
426
  label_login: Đăng nhập
427
  label_logout: Thoát
428
  label_help: Giúp đỡ
429 1295:622f24f53b42 Chris
  label_reported_issues: Công việc bạn phân công
430
  label_assigned_to_me_issues: Công việc được phân công
431 0:513646585e45 Chris
  label_last_login: Kết nối cuối
432
  label_registered_on: Ngày tham gia
433
  label_activity: Hoạt động
434
  label_overall_activity: Tất cả hoạt động
435
  label_new: Mới
436
  label_logged_as: Tài khoản »
437 1294:3e4c3460b6ca Chris
  label_environment: Môi trường
438
  label_authentication: Xác thực
439
  label_auth_source: Chế độ xác thực
440
  label_auth_source_new: Chế độ xác thực mới
441
  label_auth_source_plural: Chế độ xác thực
442 0:513646585e45 Chris
  label_subproject_plural: Dự án con
443 117:af80e5618e9b Chris
  label_and_its_subprojects: "%{value} và dự án con"
444 1294:3e4c3460b6ca Chris
  label_min_max_length: Độ dài nhỏ nhất - lớn nhất
445
  label_list: Danh sách
446 0:513646585e45 Chris
  label_date: Ngày
447 1294:3e4c3460b6ca Chris
  label_integer: Số nguyên
448
  label_float: Số thực
449 0:513646585e45 Chris
  label_boolean: Boolean
450 1294:3e4c3460b6ca Chris
  label_string: Văn bản
451
  label_text: Văn bản dài
452
  label_attribute: Thuộc tính
453
  label_attribute_plural: Các thuộc tính
454 0:513646585e45 Chris
  label_no_data: Chưa có thông tin gì
455
  label_change_status: Đổi trạng thái
456
  label_history: Lược sử
457
  label_attachment: Tập tin
458
  label_attachment_new: Thêm tập tin mới
459
  label_attachment_delete: Xóa tập tin
460
  label_attachment_plural: Tập tin
461
  label_file_added: Đã thêm tập tin
462
  label_report: Báo cáo
463
  label_report_plural: Báo cáo
464
  label_news: Tin tức
465
  label_news_new: Thêm tin
466
  label_news_plural: Tin tức
467
  label_news_latest: Tin mới
468
  label_news_view_all: Xem mọi tin
469
  label_news_added: Đã thêm tin
470
  label_settings: Thiết lập
471
  label_overview: Tóm tắt
472
  label_version: Phiên bản
473
  label_version_new: Phiên bản mới
474
  label_version_plural: Phiên bản
475
  label_confirmation: Khẳng định
476
  label_export_to: 'Định dạng khác của trang này:'
477 1294:3e4c3460b6ca Chris
  label_read: Đọc...
478 0:513646585e45 Chris
  label_public_projects: Các dự án công cộng
479
  label_open_issues: mở
480
  label_open_issues_plural: mở
481
  label_closed_issues: đóng
482
  label_closed_issues_plural: đóng
483
  label_x_open_issues_abbr_on_total:
484 1294:3e4c3460b6ca Chris
    zero:  "0 mở / %{total}"
485
    one:   "1 mở / %{total}"
486
    other: "%{count} mở / %{total}"
487 0:513646585e45 Chris
  label_x_open_issues_abbr:
488 1294:3e4c3460b6ca Chris
    zero:  0 mở
489
    one:   1 mở
490
    other: "%{count} mở"
491 0:513646585e45 Chris
  label_x_closed_issues_abbr:
492 1294:3e4c3460b6ca Chris
    zero:  0 đóng
493
    one:   1 đóng
494
    other: "%{count} đóng"
495 0:513646585e45 Chris
  label_total: Tổng cộng
496
  label_permissions: Quyền
497
  label_current_status: Trạng thái hiện tại
498
  label_new_statuses_allowed: Trạng thái mới được phép
499 1295:622f24f53b42 Chris
  label_all: Tất cả
500 0:513646585e45 Chris
  label_none: không
501
  label_nobody: Chẳng ai
502
  label_next: Sau
503
  label_previous: Trước
504 1294:3e4c3460b6ca Chris
  label_used_by: Được dùng bởi
505 0:513646585e45 Chris
  label_details: Chi tiết
506
  label_add_note: Thêm ghi chú
507
  label_per_page: Mỗi trang
508
  label_calendar: Lịch
509
  label_months_from: tháng từ
510
  label_gantt: Biểu đồ sự kiện
511
  label_internal: Nội bộ
512 117:af80e5618e9b Chris
  label_last_changes: "%{count} thay đổi cuối"
513 0:513646585e45 Chris
  label_change_view_all: Xem mọi thay đổi
514
  label_personalize_page: Điều chỉnh trang này
515
  label_comment: Bình luận
516
  label_comment_plural: Bình luận
517
  label_x_comments:
518 1294:3e4c3460b6ca Chris
    zero: không có bình luận
519
    one: 1 bình luận
520
    other: "%{count} bình luận"
521 0:513646585e45 Chris
  label_comment_add: Thêm bình luận
522
  label_comment_added: Đã thêm bình luận
523
  label_comment_delete: Xóa bình luận
524
  label_query: Truy vấn riêng
525
  label_query_plural: Truy vấn riêng
526
  label_query_new: Truy vấn mới
527
  label_filter_add: Thêm lọc
528
  label_filter_plural: Bộ lọc
529
  label_equals: 
530
  label_not_equals: không là
531
  label_in_less_than: ít hơn
532
  label_in_more_than: nhiều hơn
533
  label_in: trong
534
  label_today: hôm nay
535
  label_all_time: mọi thời gian
536
  label_yesterday: hôm qua
537
  label_this_week: tuần này
538
  label_last_week: tuần trước
539 117:af80e5618e9b Chris
  label_last_n_days: "%{count} ngày cuối"
540 0:513646585e45 Chris
  label_this_month: tháng này
541
  label_last_month: tháng cuối
542
  label_this_year: năm này
543
  label_date_range: Thời gian
544
  label_less_than_ago: cách đây dưới
545
  label_more_than_ago: cách đây hơn
546
  label_ago: cách đây
547
  label_contains: chứa
548
  label_not_contains: không chứa
549
  label_day_plural: ngày
550
  label_repository: Kho lưu trữ
551
  label_repository_plural: Kho lưu trữ
552
  label_browse: Duyệt
553
  label_revision: Bản điều chỉnh
554
  label_revision_plural: Bản điều chỉnh
555 1294:3e4c3460b6ca Chris
  label_associated_revisions: Các bản điều chỉnh được ghép
556 0:513646585e45 Chris
  label_added: thêm
557
  label_modified: đổi
558
  label_copied: chép
559
  label_renamed: đổi tên
560
  label_deleted: xóa
561
  label_latest_revision: Bản điều chỉnh cuối cùng
562
  label_latest_revision_plural: Bản điều chỉnh cuối cùng
563
  label_view_revisions: Xem các bản điều chỉnh
564
  label_max_size: Dung lượng tối đa
565
  label_sort_highest: Lên trên cùng
566
  label_sort_higher: Dịch lên
567
  label_sort_lower: Dịch xuống
568
  label_sort_lowest: Xuống dưới cùng
569
  label_roadmap: Kế hoạch
570 117:af80e5618e9b Chris
  label_roadmap_due_in: "Hết hạn trong %{value}"
571
  label_roadmap_overdue: "Trễ %{value}"
572 0:513646585e45 Chris
  label_roadmap_no_issues: Không có vấn đề cho phiên bản này
573
  label_search: Tìm
574
  label_result_plural: Kết quả
575
  label_all_words: Mọi từ
576
  label_wiki: Wiki
577 1294:3e4c3460b6ca Chris
  label_wiki_edit: Sửa Wiki
578 0:513646585e45 Chris
  label_wiki_edit_plural: Thay đổi wiki
579
  label_wiki_page: Trang wiki
580
  label_wiki_page_plural: Trang wiki
581
  label_index_by_title: Danh sách theo tên
582
  label_index_by_date: Danh sách theo ngày
583
  label_current_version: Bản hiện tại
584
  label_preview: Xem trước
585 1294:3e4c3460b6ca Chris
  label_feed_plural: Nguồn cấp tin
586 0:513646585e45 Chris
  label_changes_details: Chi tiết của mọi thay đổi
587
  label_issue_tracking: Vấn đề
588
  label_spent_time: Thời gian
589 117:af80e5618e9b Chris
  label_f_hour: "%{value} giờ"
590
  label_f_hour_plural: "%{value} giờ"
591 0:513646585e45 Chris
  label_time_tracking: Theo dõi thời gian
592
  label_change_plural: Thay đổi
593
  label_statistics: Thống kê
594 1294:3e4c3460b6ca Chris
  label_commits_per_month: Commits mỗi tháng
595
  label_commits_per_author: Commits mỗi tác giả
596 0:513646585e45 Chris
  label_view_diff: So sánh
597
  label_diff_inline: inline
598 1294:3e4c3460b6ca Chris
  label_diff_side_by_side: bên cạnh nhau
599 0:513646585e45 Chris
  label_options: Tùy chọn
600 1294:3e4c3460b6ca Chris
  label_copy_workflow_from: Sao chép quy trình từ
601 0:513646585e45 Chris
  label_permissions_report: Thống kê các quyền
602
  label_watched_issues: Chủ đề đang theo dõi
603
  label_related_issues: Liên quan
604
  label_applied_status: Trạng thái áp dụng
605
  label_loading: Đang xử lý...
606
  label_relation_new: Quan hệ mới
607
  label_relation_delete: Xóa quan hệ
608
  label_relates_to: liên quan
609
  label_duplicates: trùng với
610
  label_duplicated_by: bị trùng bởi
611
  label_blocks: chặn
612
  label_blocked_by: chặn bởi
613
  label_precedes: đi trước
614
  label_follows: đi sau
615
  label_end_to_start: cuối tới đầu
616
  label_end_to_end: cuối tới cuối
617
  label_start_to_start: đầu tớ đầu
618
  label_start_to_end: đầu tới cuối
619
  label_stay_logged_in: Lưu thông tin đăng nhập
620 1295:622f24f53b42 Chris
  label_disabled: Bị vô hiệu
621
  label_show_completed_versions: Xem phiên bản đã hoàn thành
622 0:513646585e45 Chris
  label_me: tôi
623
  label_board: Diễn đàn
624
  label_board_new: Tạo diễn đàn mới
625
  label_board_plural: Diễn đàn
626
  label_topic_plural: Chủ đề
627
  label_message_plural: Diễn đàn
628
  label_message_last: Bài cuối
629
  label_message_new: Tạo bài mới
630
  label_message_posted: Đã thêm bài viết
631
  label_reply_plural: Hồi âm
632
  label_send_information: Gửi thông tin đến người dùng qua email
633
  label_year: Năm
634
  label_month: Tháng
635
  label_week: Tuần
636
  label_date_from: Từ
637
  label_date_to: Đến
638
  label_language_based: Theo ngôn ngữ người dùng
639 117:af80e5618e9b Chris
  label_sort_by: "Sắp xếp theo %{value}"
640 1294:3e4c3460b6ca Chris
  label_send_test_email: Gửi một email kiểm tra
641 117:af80e5618e9b Chris
  label_feeds_access_key_created_on: "Mã chứng thực RSS được tạo ra cách đây %{value}"
642 1295:622f24f53b42 Chris
  label_module_plural: Module
643
  label_added_time_by: "Thêm bởi %{author} cách đây %{age}"
644 117:af80e5618e9b Chris
  label_updated_time: "Cập nhật cách đây %{value}"
645 0:513646585e45 Chris
  label_jump_to_a_project: Nhảy đến dự án...
646
  label_file_plural: Tập tin
647
  label_changeset_plural: Thay đổi
648
  label_default_columns: Cột mặc định
649
  label_no_change_option: (không đổi)
650
  label_bulk_edit_selected_issues: Sửa nhiều vấn đề
651
  label_theme: Giao diện
652
  label_default: Mặc định
653
  label_search_titles_only: Chỉ tìm trong tựa đề
654 1295:622f24f53b42 Chris
  label_user_mail_option_all: "Mọi sự kiện trên mọi dự án của tôi"
655 0:513646585e45 Chris
  label_user_mail_option_selected: "Mọi sự kiện trên các dự án được chọn..."
656 1295:622f24f53b42 Chris
  label_user_mail_no_self_notified: "Đừng gửi email về các thay đổi do chính tôi thực hiện"
657 1294:3e4c3460b6ca Chris
  label_registration_activation_by_email: kích hoạt tài khoản qua email
658
  label_registration_manual_activation: kích hoạt tài khoản thủ công
659
  label_registration_automatic_activation: kích hoạt tài khoản tự động
660 117:af80e5618e9b Chris
  label_display_per_page: "mỗi trang: %{value}"
661 1294:3e4c3460b6ca Chris
  label_age: Thời gian
662 0:513646585e45 Chris
  label_change_properties: Thay đổi thuộc tính
663
  label_general: Tổng quan
664
  label_more: Chi tiết
665
  label_scm: SCM
666 1295:622f24f53b42 Chris
  label_plugins: Module
667 0:513646585e45 Chris
  label_ldap_authentication: Chứng thực LDAP
668 1295:622f24f53b42 Chris
  label_downloads_abbr: Số lượng Download
669 0:513646585e45 Chris
  label_optional_description: Mô tả bổ sung
670
  label_add_another_file: Thêm tập tin khác
671
  label_preferences: Cấu hình
672
  label_chronological_order: Bài cũ xếp trước
673
  label_reverse_chronological_order: Bài mới xếp trước
674
  label_planning: Kế hoạch
675
  label_incoming_emails: Nhận mail
676
  label_generate_key: Tạo mã
677
  label_issue_watchers: Theo dõi
678 1115:433d4f72a19b Chris
679 0:513646585e45 Chris
  button_login: Đăng nhập
680
  button_submit: Gửi
681
  button_save: Lưu
682
  button_check_all: Đánh dấu tất cả
683
  button_uncheck_all: Bỏ dấu tất cả
684
  button_delete: Xóa
685
  button_create: Tạo
686
  button_test: Kiểm tra
687
  button_edit: Sửa
688
  button_add: Thêm
689
  button_change: Đổi
690
  button_apply: Áp dụng
691
  button_clear: Xóa
692
  button_lock: Khóa
693
  button_unlock: Mở khóa
694
  button_download: Tải về
695
  button_list: Liệt kê
696
  button_view: Xem
697
  button_move: Chuyển
698
  button_back: Quay lại
699
  button_cancel: Bỏ qua
700
  button_activate: Kích hoạt
701
  button_sort: Sắp xếp
702
  button_log_time: Thêm thời gian
703
  button_rollback: Quay trở lại phiên bản này
704
  button_watch: Theo dõi
705
  button_unwatch: Bỏ theo dõi
706
  button_reply: Trả lời
707
  button_archive: Đóng băng
708
  button_unarchive: Xả băng
709
  button_reset: Tạo lại
710
  button_rename: Đổi tên
711
  button_change_password: Đổi mật mã
712 1295:622f24f53b42 Chris
  button_copy: Sao chép
713 0:513646585e45 Chris
  button_annotate: Chú giải
714
  button_update: Cập nhật
715
  button_configure: Cấu hình
716
  button_quote: Trích dẫn
717 1115:433d4f72a19b Chris
718 1295:622f24f53b42 Chris
  status_active: Đang hoạt động
719
  status_registered: Mới đăng ký
720
  status_locked: Đã khóa
721 1115:433d4f72a19b Chris
722 1295:622f24f53b42 Chris
  text_select_mail_notifications: Chọn hành động đối với mỗi email sẽ gửi.
723 0:513646585e45 Chris
  text_regexp_info: eg. ^[A-Z0-9]+$
724
  text_min_max_length_info: 0 để chỉ không hạn chế
725 1294:3e4c3460b6ca Chris
  text_project_destroy_confirmation: Bạn có chắc chắn muốn xóa dự án này và các dữ liệu liên quan ?
726
  text_subprojects_destroy_warning: "Dự án con của : %{value} cũng sẽ bị xóa."
727
  text_workflow_edit: Chọn một vai trò và một vấn đề để sửa quy trình
728 0:513646585e45 Chris
  text_are_you_sure: Bạn chắc chứ?
729 37:94944d00e43c chris
  text_tip_issue_begin_day: ngày bắt đầu
730
  text_tip_issue_end_day: ngày kết thúc
731
  text_tip_issue_begin_end_day: bắt đầu và kết thúc cùng ngày
732 117:af80e5618e9b Chris
  text_caracters_maximum: "Tối đa %{count} ký tự."
733
  text_caracters_minimum: "Phải gồm ít nhất %{count} ký tự."
734 1294:3e4c3460b6ca Chris
  text_length_between: "Chiều dài giữa %{min} và %{max} ký tự."
735
  text_tracker_no_workflow: Không có quy trình được định nghĩa cho theo dõi này
736 0:513646585e45 Chris
  text_unallowed_characters: Ký tự không hợp lệ
737 1294:3e4c3460b6ca Chris
  text_comma_separated: Nhiều giá trị được phép (cách nhau bởi dấu phẩy).
738
  text_issues_ref_in_commit_messages: Vấn đề tham khảo và cố định trong ghi chú commit
739
  text_issue_added: "Vấn đề %{id} đã được báo cáo bởi %{author}."
740
  text_issue_updated: "Vấn đề %{id} đã được cập nhật bởi %{author}."
741
  text_wiki_destroy_confirmation: Bạn có chắc chắn muốn xóa trang wiki này và tất cả nội dung của nó ?
742
  text_issue_category_destroy_question: "Một số vấn đề (%{count}) được gán cho danh mục này. Bạn muốn làm gì ?"
743
  text_issue_category_destroy_assignments: Gỡ bỏ danh mục được phân công
744
  text_issue_category_reassign_to: Gán lại vấn đề cho danh mục này
745 0:513646585e45 Chris
  text_user_mail_option: "Với các dự án không được chọn, bạn chỉ có thể nhận được thông báo về các vấn đề bạn đăng ký theo dõi hoặc có liên quan đến bạn (chẳng hạn, vấn đề được gán cho bạn)."
746 1294:3e4c3460b6ca Chris
  text_no_configuration_data: "Quyền, theo dõi, tình trạng vấn đề và quy trình chưa được cấu hình.\nBắt buộc phải nạp cấu hình mặc định. Bạn sẽ thay đổi nó được sau khi đã nạp."
747
  text_load_default_configuration: Nạp lại cấu hình mặc định
748
  text_status_changed_by_changeset: "Áp dụng trong changeset : %{value}."
749
  text_issues_destroy_confirmation: 'Bạn có chắc chắn muốn xóa các vấn đề đã chọn ?'
750 1295:622f24f53b42 Chris
  text_select_project_modules: 'Chọn các module cho dự án:'
751 1294:3e4c3460b6ca Chris
  text_default_administrator_account_changed: Thay đổi tài khoản quản trị mặc định
752
  text_file_repository_writable: Cho phép ghi thư mục đính kèm
753
  text_rmagick_available: Trạng thái RMagick
754
  text_destroy_time_entries_question: "Thời gian %{hours} giờ đã báo cáo trong vấn đề bạn định xóa. Bạn muốn làm gì tiếp ?"
755
  text_destroy_time_entries: Xóa thời gian báo cáo
756
  text_assign_time_entries_to_project: Gán thời gian báo cáo cho dự án
757
  text_reassign_time_entries: 'Gán lại thời gian báo cáo cho Vấn đề này:'
758
  text_user_wrote: "%{value} đã viết:"
759
  text_enumeration_destroy_question: "%{count} đối tượng được gán giá trị này."
760
  text_enumeration_category_reassign_to: 'Gán lại giá trị này:'
761
  text_email_delivery_not_configured: "Cấu hình gửi Email chưa được đặt, và chức năng thông báo bị loại bỏ.\nCấu hình máy chủ SMTP của bạn ở file config/configuration.yml và khởi động lại để kích hoạt chúng."
762 1115:433d4f72a19b Chris
763 1295:622f24f53b42 Chris
  default_role_manager: 'Điều hành '
764
  default_role_developer: 'Phát triển '
765 0:513646585e45 Chris
  default_role_reporter: Báo cáo
766
  default_tracker_bug: Lỗi
767
  default_tracker_feature: Tính năng
768
  default_tracker_support: Hỗ trợ
769
  default_issue_status_new: Mới
770 1294:3e4c3460b6ca Chris
  default_issue_status_in_progress: Đang tiến hành
771 1295:622f24f53b42 Chris
  default_issue_status_resolved: Đã được giải quyết
772 0:513646585e45 Chris
  default_issue_status_feedback: Phản hồi
773 1295:622f24f53b42 Chris
  default_issue_status_closed: Đã đóng
774 0:513646585e45 Chris
  default_issue_status_rejected: Từ chối
775
  default_doc_category_user: Tài liệu người dùng
776
  default_doc_category_tech: Tài liệu kỹ thuật
777
  default_priority_low: Thấp
778
  default_priority_normal: Bình thường
779
  default_priority_high: Cao
780
  default_priority_urgent: Khẩn cấp
781
  default_priority_immediate: Trung bình
782
  default_activity_design: Thiết kế
783
  default_activity_development: Phát triển
784 1115:433d4f72a19b Chris
785 0:513646585e45 Chris
  enumeration_issue_priorities: Mức độ ưu tiên vấn đề
786 1295:622f24f53b42 Chris
  enumeration_doc_categories: Danh mục tài liệu
787
  enumeration_activities: Hoạt động
788 1115:433d4f72a19b Chris
789 1295:622f24f53b42 Chris
  setting_plain_text_mail: Mail dạng text đơn giản (không dùng HTML)
790 0:513646585e45 Chris
  setting_gravatar_enabled: Dùng biểu tượng Gravatar
791
  permission_edit_project: Chỉnh dự án
792 1295:622f24f53b42 Chris
  permission_select_project_modules: Chọn Module
793 0:513646585e45 Chris
  permission_manage_members: Quản lý thành viên
794
  permission_manage_versions: Quản lý phiên bản
795
  permission_manage_categories: Quản lý chủ đề
796
  permission_add_issues: Thêm vấn đề
797
  permission_edit_issues: Sửa vấn đề
798
  permission_manage_issue_relations: Quản lý quan hệ vấn đề
799
  permission_add_issue_notes: Thêm chú thích
800
  permission_edit_issue_notes: Sửa chú thích
801
  permission_edit_own_issue_notes: Sửa chú thích cá nhân
802
  permission_move_issues: Chuyển vấn đề
803
  permission_delete_issues: Xóa vấn đề
804 1295:622f24f53b42 Chris
  permission_manage_public_queries: Quản lý truy vấn công cộng
805 0:513646585e45 Chris
  permission_save_queries: Lưu truy vấn
806
  permission_view_gantt: Xem biểu đồ sự kiện
807
  permission_view_calendar: Xem lịch
808 1295:622f24f53b42 Chris
  permission_view_issue_watchers: Xem những người theo dõi
809 0:513646585e45 Chris
  permission_add_issue_watchers: Thêm người theo dõi
810 1295:622f24f53b42 Chris
  permission_log_time: Lưu thời gian đã qua
811
  permission_view_time_entries: Xem thời gian đã qua
812 0:513646585e45 Chris
  permission_edit_time_entries: Xem nhật ký thời gian
813
  permission_edit_own_time_entries: Sửa thời gian đã lưu
814
  permission_manage_news: Quản lý tin mới
815
  permission_comment_news: Chú thích vào tin mới
816
  permission_view_documents: Xem tài liệu
817
  permission_manage_files: Quản lý tập tin
818
  permission_view_files: Xem tập tin
819
  permission_manage_wiki: Quản lý wiki
820
  permission_rename_wiki_pages: Đổi tên trang wiki
821
  permission_delete_wiki_pages: Xóa trang wiki
822
  permission_view_wiki_pages: Xem wiki
823
  permission_view_wiki_edits: Xem lược sử trang wiki
824
  permission_edit_wiki_pages: Sửa trang wiki
825
  permission_delete_wiki_pages_attachments: Xóa tệp đính kèm
826
  permission_protect_wiki_pages: Bảo vệ trang wiki
827
  permission_manage_repository: Quản lý kho lưu trữ
828
  permission_browse_repository: Duyệt kho lưu trữ
829
  permission_view_changesets: Xem các thay đổi
830
  permission_commit_access: Truy cập commit
831
  permission_manage_boards: Quản lý diễn đàn
832
  permission_view_messages: Xem bài viết
833
  permission_add_messages: Gửi bài viết
834
  permission_edit_messages: Sửa bài viết
835
  permission_edit_own_messages: Sửa bài viết cá nhân
836
  permission_delete_messages: Xóa bài viết
837
  permission_delete_own_messages: Xóa bài viết cá nhân
838
  label_example: Ví dụ
839 1295:622f24f53b42 Chris
  text_repository_usernames_mapping: "Lựa chọn hoặc cập nhật ánh xạ người dùng hệ thống với người dùng trong kho lưu trữ.\nKhi người dùng trùng hợp về tên và email sẽ được tự động ánh xạ."
840 1294:3e4c3460b6ca Chris
  permission_delete_own_messages: Xóa thông điệp
841
  label_user_activity: "%{value} hoạt động"
842
  label_updated_time_by: "Cập nhật bởi %{author} cách đây %{age}"
843
  text_diff_truncated: '... Thay đổi này đã được cắt bớt do nó vượt qua giới hạn kích thước có thể hiển thị.'
844
  setting_diff_max_lines_displayed: Số dòng thay đổi tối đa được hiển thị
845
  text_plugin_assets_writable: Cho phép ghi thư mục Plugin
846
  warning_attachments_not_saved: "%{count} file không được lưu."
847
  button_create_and_continue: Tạo và tiếp tục
848
  text_custom_field_possible_values_info: 'Một dòng cho mỗi giá trị'
849
  label_display: Hiển thị
850
  field_editable: Có thể sửa được
851
  setting_repository_log_display_limit: Số lượng tối đa các bản điều chỉnh hiển thị trong file log
852
  setting_file_max_size_displayed: Kích thước tối đa của tệp tin văn bản
853
  field_watcher: Người quan sát
854
  setting_openid: Cho phép đăng nhập và đăng ký dùng OpenID
855 0:513646585e45 Chris
  field_identity_url: OpenID URL
856 1294:3e4c3460b6ca Chris
  label_login_with_open_id_option: hoặc đăng nhập với OpenID
857
  field_content: Nội dung
858
  label_descending: Giảm dần
859
  label_sort: Sắp xếp
860
  label_ascending: Tăng dần
861
  label_date_from_to: "Từ %{start} tới %{end}"
862 0:513646585e45 Chris
  label_greater_or_equal: ">="
863 1294:3e4c3460b6ca Chris
  label_less_or_equal: "<="
864
  text_wiki_page_destroy_question: "Trang này có %{descendants} trang con và trang cháu. Bạn muốn làm gì tiếp?"
865
  text_wiki_page_reassign_children: Gán lại trang con vào trang mẹ này
866
  text_wiki_page_nullify_children: Giữ trang con như trang gốc
867
  text_wiki_page_destroy_children: Xóa trang con và tất cả trang con cháu của nó
868
  setting_password_min_length: Chiều dài tối thiểu của mật khẩu
869
  field_group_by: Nhóm kết quả bởi
870
  mail_subject_wiki_content_updated: "%{id} trang wiki đã được cập nhật"
871
  label_wiki_content_added: Đã thêm trang Wiki
872
  mail_subject_wiki_content_added: "%{id} trang wiki đã được thêm vào"
873
  mail_body_wiki_content_added: "Có %{id} trang wiki đã được thêm vào bởi %{author}."
874
  label_wiki_content_updated: Trang Wiki đã được cập nhật
875
  mail_body_wiki_content_updated: "Có %{id} trang wiki đã được cập nhật bởi %{author}."
876
  permission_add_project: Tạo dự án
877
  setting_new_project_user_role_id: Quyền được gán cho người dùng không phải quản trị viên khi tạo dự án mới
878
  label_view_all_revisions: Xem tất cả bản điều chỉnh
879
  label_tag: Thẻ
880
  label_branch: Nhánh
881
  error_no_tracker_in_project: Không có ai theo dõi dự án này. Hãy kiểm tra lại phần thiết lập cho dự án.
882
  error_no_default_issue_status: Không có vấn đề mặc định được định nghĩa. Vui lòng kiểm tra cấu hình của bạn (Vào "Quản trị -> Trạng thái vấn đề").
883
  text_journal_changed: "%{label} thay đổi từ %{old} tới %{new}"
884
  text_journal_set_to: "%{label} gán cho %{value}"
885
  text_journal_deleted: "%{label} xóa (%{old})"
886
  label_group_plural: Các nhóm
887
  label_group: Nhóm
888
  label_group_new: Thêm nhóm
889
  label_time_entry_plural: Thời gian đã sử dụng
890
  text_journal_added: "%{label} %{value} được thêm"
891
  field_active: Tích cực
892
  enumeration_system_activity: Hoạt động hệ thống
893
  permission_delete_issue_watchers: Xóa người quan sát
894
  version_status_closed: đóng
895
  version_status_locked: khóa
896
  version_status_open: mở
897
  error_can_not_reopen_issue_on_closed_version: Một vấn đề được gán cho phiên bản đã đóng không thể mở lại được
898
  label_user_anonymous: Ẩn danh
899
  button_move_and_follow: Di chuyển và theo
900
  setting_default_projects_modules: Các Module được kích hoạt mặc định cho dự án mới
901
  setting_gravatar_default: Ảnh Gravatar mặc định
902
  field_sharing: Chia sẻ
903
  label_version_sharing_hierarchy: Với thứ bậc dự án
904
  label_version_sharing_system: Với tất cả dự án
905
  label_version_sharing_descendants: Với dự án con
906
  label_version_sharing_tree: Với cây dự án
907
  label_version_sharing_none: Không chia sẻ
908
  error_can_not_archive_project: Dựa án này không thể lưu trữ được
909
  button_duplicate: Nhân đôi
910
  button_copy_and_follow: Sao chép và theo
911
  label_copy_source: Nguồn
912
  setting_issue_done_ratio: Tính toán tỷ lệ hoàn thành vấn đề với
913
  setting_issue_done_ratio_issue_status: Sử dụng trạng thái của vấn đề
914
  error_issue_done_ratios_not_updated: Tỷ lệ hoàn thành vấn đề không được cập nhật.
915
  error_workflow_copy_target: Vui lòng lựa chọn đích của theo dấu và quyền
916
  setting_issue_done_ratio_issue_field: Dùng trường vấn đề
917
  label_copy_same_as_target: Tương tự như đích
918
  label_copy_target: Đích
919
  notice_issue_done_ratios_updated: Tỷ lệ hoàn thành vấn đề được cập nhật.
920
  error_workflow_copy_source: Vui lòng lựa chọn nguồn của theo dấu hoặc quyền
921
  label_update_issue_done_ratios: Cập nhật tỷ lệ hoàn thành vấn đề
922
  setting_start_of_week: Định dạng lịch
923
  permission_view_issues: Xem Vấn đề
924
  label_display_used_statuses_only: Chỉ hiển thị trạng thái đã được dùng bởi theo dõi này
925
  label_revision_id: "Bản điều chỉnh %{value}"
926
  label_api_access_key: Khoá truy cập API
927
  label_api_access_key_created_on: "Khoá truy cập API đựơc tạo cách đây %{value}. Khóa này được dùng cho eDesignLab Client."
928
  label_feeds_access_key: Khoá truy cập RSS
929
  notice_api_access_key_reseted: Khoá truy cập API của bạn đã được đặt lại.
930
  setting_rest_api_enabled: Cho phép dịch vụ web REST
931
  label_missing_api_access_key: Mất Khoá truy cập API
932
  label_missing_feeds_access_key: Mất Khoá truy cập RSS
933
  button_show: Hiện
934
  text_line_separated: Nhiều giá trị được phép(mỗi dòng một giá trị).
935
  setting_mail_handler_body_delimiters: "Cắt bớt email sau những dòng :"
936
  permission_add_subprojects: Tạo Dự án con
937
  label_subproject_new: Thêm dự án con
938 0:513646585e45 Chris
  text_own_membership_delete_confirmation: |-
939 1294:3e4c3460b6ca Chris
    Bạn đang cố gỡ bỏ một số hoặc tất cả quyền của bạn với dự án này và có thể sẽ mất quyền thay đổi nó sau đó.
940
    Bạn có muốn tiếp tục?
941
  label_close_versions: Đóng phiên bản đã hoàn thành
942
  label_board_sticky: Chú ý
943
  label_board_locked: Đã khóa
944
  permission_export_wiki_pages: Xuất trang wiki
945
  setting_cache_formatted_text: Cache định dạng các ký tự
946
  permission_manage_project_activities: Quản lý hoạt động của dự án
947
  error_unable_delete_issue_status: Không thể xóa trạng thái vấn đề
948
  label_profile: Hồ sơ
949
  permission_manage_subtasks: Quản lý tác vụ con
950
  field_parent_issue: Tác vụ cha
951
  label_subtask_plural: Tác vụ con
952
  label_project_copy_notifications: Gửi email thông báo trong khi dự án được sao chép
953
  error_can_not_delete_custom_field: Không thể xóa trường tùy biến
954
  error_unable_to_connect: "Không thể kết nối (%{value})"
955
  error_can_not_remove_role: Quyền này đang được dùng và không thể xóa được.
956
  error_can_not_delete_tracker: Theo dõi này chứa vấn đề và không thể xóa được.
957
  field_principal: Chủ yếu
958
  label_my_page_block: Block trang của tôi
959
  notice_failed_to_save_members: "Thất bại khi lưu thành viên : %{errors}."
960
  text_zoom_out: Thu nhỏ
961
  text_zoom_in: Phóng to
962
  notice_unable_delete_time_entry: Không thể xóa mục time log.
963
  label_overall_spent_time: Tổng thời gian sử dụng
964 14:1d32c0a0efbf Chris
  field_time_entries: Log time
965 1294:3e4c3460b6ca Chris
  project_module_gantt: Biểu đồ Gantt
966
  project_module_calendar: Lịch
967
  button_edit_associated_wikipage: "Chỉnh sửa trang Wiki liên quan: %{page_title}"
968
  text_are_you_sure_with_children: Xóa vấn đề và tất cả vấn đề con?
969
  field_text: Trường văn bản
970
  label_user_mail_option_only_owner: Chỉ những thứ tôi sở hữu
971
  setting_default_notification_option: Tuỳ chọn thông báo mặc định
972
  label_user_mail_option_only_my_events: Chỉ những thứ tôi theo dõi hoặc liên quan
973
  label_user_mail_option_only_assigned: Chỉ những thứ tôi được phân công
974
  label_user_mail_option_none: Không có sự kiện
975
  field_member_of_group: Nhóm thụ hưởng
976
  field_assigned_to_role: Quyền thụ hưởng
977
  notice_not_authorized_archived_project: Dự án bạn đang có truy cập đã được lưu trữ.
978
  label_principal_search: "Tìm kiếm người dùng hoặc nhóm:"
979
  label_user_search: "Tìm kiếm người dùng:"
980
  field_visible: Nhìn thấy
981
  setting_emails_header: Tiêu đề Email
982
  setting_commit_logtime_activity_id: Cho phép ghi lại thời gian
983
  text_time_logged_by_changeset: "Áp dụng trong changeset : %{value}."
984
  setting_commit_logtime_enabled: Cho phép time logging
985
  notice_gantt_chart_truncated: "Đồ thị đã được cắt bớt bởi vì nó đã vượt qua lượng thông tin tối đa có thể hiển thị :(%{max})"
986
  setting_gantt_items_limit: Lượng thông tin tối đa trên đồ thị gantt
987
  description_selected_columns: Các cột được lựa chọn
988
  field_warn_on_leaving_unsaved: Cảnh báo tôi khi rời một trang có các nội dung chưa lưu
989
  text_warn_on_leaving_unsaved: Trang hiện tại chứa nội dung chưa lưu và sẽ bị mất nếu bạn rời trang này.
990
  label_my_queries: Các truy vấn tùy biến
991
  text_journal_changed_no_detail: "%{label} cập nhật"
992
  label_news_comment_added: Bình luận đã được thêm cho một tin tức
993
  button_expand_all: Mở rộng tất cả
994
  button_collapse_all: Thu gọn tất cả
995
  label_additional_workflow_transitions_for_assignee: Chuyển đổi bổ sung cho phép khi người sử dụng là người nhận chuyển nhượng
996
  label_additional_workflow_transitions_for_author: Các chuyển đổi bổ xung được phép khi người dùng là tác giả
997
  label_bulk_edit_selected_time_entries: Sửa nhiều mục đã chọn
998
  text_time_entries_destroy_confirmation: Bạn có chắc chắn muốn xóa bỏ các mục đã chọn?
999
  label_role_anonymous: Ẩn danh
1000
  label_role_non_member: Không là thành viên
1001
  label_issue_note_added: Ghi chú được thêm
1002
  label_issue_status_updated: Trạng thái cập nhật
1003
  label_issue_priority_updated: Cập nhật ưu tiên
1004
  label_issues_visibility_own: Vấn đề tạo bởi hoặc gán cho người dùng
1005
  field_issues_visibility: Vấn đề được nhìn thấy
1006
  label_issues_visibility_all: Tất cả vấn đề
1007
  permission_set_own_issues_private: Đặt vấn đề sở hữu là riêng tư hoặc công cộng
1008
  field_is_private: Riêng tư
1009
  permission_set_issues_private: Gán vấn đề là riêng tư hoặc công cộng
1010
  label_issues_visibility_public: Tất cả vấn đề không riêng tư
1011
  text_issues_destroy_descendants_confirmation: "Hành động này sẽ xóa %{count} tác vụ con."
1012
  field_commit_logs_encoding: Mã hóa ghi chú Commit
1013
  field_scm_path_encoding: Mã hóa đường dẫn
1014
  text_scm_path_encoding_note: "Mặc định: UTF-8"
1015
  field_path_to_repository: Đường dẫn tới kho chứa
1016
  field_root_directory: Thư mục gốc
1017 441:cbce1fd3b1b7 Chris
  field_cvs_module: Module
1018
  field_cvsroot: CVSROOT
1019 1294:3e4c3460b6ca Chris
  text_mercurial_repository_note: Kho chứa cục bộ (vd. /hgrepo, c:\hgrepo)
1020
  text_scm_command: Lệnh
1021
  text_scm_command_version: Phiên bản
1022
  label_git_report_last_commit: Báo cáo lần Commit cuối cùng cho file và thư mục
1023
  text_scm_config: Bạn có thể cấu hình lệnh Scm trong file config/configuration.yml. Vui lòng khởi động lại ứng dụng sau khi chỉnh sửa nó.
1024
  text_scm_command_not_available: Lệnh Scm không có sẵn. Vui lòng kiểm tra lại thiết đặt trong phần Quản trị.
1025
  notice_issue_successful_create: "Vấn đề %{id} đã được tạo."
1026
  label_between: Ở giữa
1027
  setting_issue_group_assignment: Cho phép gán vấn đề đến các nhóm
1028
  label_diff: Sự khác nhau
1029
  text_git_repository_note: Kho chứa cục bộ và công cộng (vd. /gitrepo, c:\gitrepo)
1030
  description_query_sort_criteria_direction: Chiều sắp xếp
1031
  description_project_scope: Phạm vi tìm kiếm
1032
  description_filter: Lọc
1033
  description_user_mail_notification: Thiết lập email thông báo
1034
  description_date_from: Nhập ngày bắt đầu
1035
  description_message_content: Nội dung thông điệp
1036
  description_available_columns: Các cột có sẵn
1037
  description_date_range_interval: Chọn khoảng thời gian giữa ngày bắt đầu và kết thúc
1038
  description_issue_category_reassign: Chọn danh mục vấn đề
1039
  description_search: Trường tìm kiếm
1040
  description_notes: Các chú ý
1041
  description_date_range_list: Chọn khoảng từ danh sách
1042
  description_choose_project: Các dự án
1043
  description_date_to: Nhập ngày kết thúc
1044
  description_query_sort_criteria_attribute: Sắp xếp thuộc tính
1045
  description_wiki_subpages_reassign: Chọn một trang cấp trên
1046
  label_parent_revision: Cha
1047
  label_child_revision: Con
1048
  error_scm_annotate_big_text_file: Các mục không được chú thích, vì nó vượt quá kích thước tập tin văn bản tối đa.
1049
  setting_default_issue_start_date_to_creation_date: Sử dụng thời gian hiện tại khi tạo vấn đề mới
1050
  button_edit_section: Soạn thảo sự lựa chọn này
1051
  setting_repositories_encodings: Mã hóa kho chứa
1052
  description_all_columns: Các cột
1053 909:cbb26bc654de Chris
  button_export: Export
1054 1294:3e4c3460b6ca Chris
  label_export_options: "%{export_format} tùy chọn Export"
1055
  error_attachment_too_big: "File này không thể tải lên vì nó vượt quá kích thước cho phép : (%{max_size})"
1056
  notice_failed_to_save_time_entries: "Lỗi khi lưu %{count} lần trên %{total} sự lựa chọn : %{ids}."
1057 1115:433d4f72a19b Chris
  label_x_issues:
1058
    zero:  0 vấn đề
1059
    one:   1 vấn đề
1060
    other: "%{count} vấn đề"
1061 1294:3e4c3460b6ca Chris
  label_repository_new: Kho lưu trữ mới
1062
  field_repository_is_default: Kho lưu trữ chính
1063
  label_copy_attachments: Copy các file đính kèm
1064 1115:433d4f72a19b Chris
  label_item_position: "%{position}/%{count}"
1065 1294:3e4c3460b6ca Chris
  label_completed_versions: Các phiên bản hoàn thành
1066
  text_project_identifier_info: Chỉ cho phép chữ cái thường (a-z), con số và dấu gạch ngang.<br />Sau khi lưu, chỉ số ID không thể thay đổi.
1067
  field_multiple: Nhiều giá trị
1068
  setting_commit_cross_project_ref: Sử dụng thời gian hiện tại khi tạo vấn đề mới
1069
  text_issue_conflict_resolution_add_notes: Thêm ghi chú của tôi và loại bỏ các thay đổi khác
1070
  text_issue_conflict_resolution_overwrite: Áp dụng thay đổi bằng bất cứ giá nào, ghi chú trước đó có thể bị ghi đè
1071
  notice_issue_update_conflict: Vấn đề này đã được cập nhật bởi một người dùng khác trong khi bạn đang chỉnh sửa nó.
1072
  text_issue_conflict_resolution_cancel: "Loại bỏ tất cả các thay đổi và hiển thị lại %{link}"
1073
  permission_manage_related_issues: Quản lý các vấn đề liên quan
1074
  field_auth_source_ldap_filter: Bộ lọc LDAP
1075
  label_search_for_watchers: Tìm kiếm người theo dõi để thêm
1076
  notice_account_deleted: Tài khoản của bạn đã được xóa vĩnh viễn.
1077
  button_delete_my_account: Xóa tài khoản của tôi
1078
  setting_unsubscribe: Cho phép người dùng xóa Account
1079 1115:433d4f72a19b Chris
  text_account_destroy_confirmation: |-
1080 1294:3e4c3460b6ca Chris
    Bạn đồng ý không ?
1081
    Tài khoản của bạn sẽ bị xóa vĩnh viễn, không thể khôi phục lại!
1082
  error_session_expired: Phiên làm việc của bạn bị quá hạn, hãy đăng nhập lại
1083
  text_session_expiration_settings: "Chú ý : Thay đổi các thiết lập này có thể gây vô hiệu hóa Session hiện tại"
1084
  setting_session_lifetime: Thời gian tồn tại lớn nhất của Session
1085
  setting_session_timeout: Thời gian vô hiệu hóa Session
1086
  label_session_expiration: Phiên làm việc bị quá hạn
1087
  permission_close_project: Đóng / Mở lại dự án
1088
  label_show_closed_projects: Xem các dự án đã đóng
1089
  button_close: Đóng
1090
  button_reopen: Mở lại
1091
  project_status_active: Kích hoạt
1092
  project_status_closed: Đã đóng
1093
  project_status_archived: Lưu trữ
1094
  text_project_closed: Dự án này đã đóng và chỉ đọc
1095
  notice_user_successful_create: "Người dùng %{id} đã được tạo."
1096
  field_core_fields: Các trường tiêu chuẩn
1097
  field_timeout: Quá hạn
1098
  setting_thumbnails_enabled: Hiển thị các thumbnail đính kèm
1099
  setting_thumbnails_size: Kích thước Thumbnails(pixel)
1100
  setting_session_lifetime: Thời gian tồn tại lớn nhất của Session
1101
  setting_session_timeout: Thời gian vô hiệu hóa Session
1102
  label_status_transitions: Trạng thái chuyển tiếp
1103
  label_fields_permissions: Cho phép các trường
1104
  label_readonly: Chỉ đọc
1105
  label_required: Yêu cầu
1106
  text_repository_identifier_info: Chỉ có các chữ thường (a-z), các số (0-9), dấu gạch ngang và gạch dưới là hợp lệ.<br />Khi đã lưu, tên định danh sẽ không thể thay đổi.
1107
  field_board_parent: Diễn đàn cha
1108
  label_attribute_of_project: "Của dự án : %{name}"
1109
  label_attribute_of_author: "Của tác giả : %{name}"
1110
  label_attribute_of_assigned_to: "Được phân công bởi %{name}"
1111
  label_attribute_of_fixed_version: "Phiên bản mục tiêu của %{name}"
1112
  label_copy_subtasks: Sao chép các nhiệm vụ con
1113
  label_copied_to: Sao chép đến
1114
  label_copied_from: Sao chép từ
1115
  label_any_issues_in_project: Bất kỳ vấn đề nào trong dự án
1116
  label_any_issues_not_in_project: Bất kỳ vấn đề nào không thuộc dự án
1117
  field_private_notes: Ghi chú riêng tư
1118
  permission_view_private_notes: Xem ghi chú riêng tư
1119
  permission_set_notes_private: Đặt ghi chú thành riêng tư
1120
  label_no_issues_in_project: Không có vấn đề nào trong dự án
1121 1115:433d4f72a19b Chris
  label_any: tất cả
1122 1294:3e4c3460b6ca Chris
  label_last_n_weeks: "%{count} tuần qua"
1123
  setting_cross_project_subtasks: Cho phép các nhiệm vụ con liên dự án
1124
  label_cross_project_descendants: Trong các dự án con
1125
  label_cross_project_tree: Trong cùng cây dự án
1126
  label_cross_project_hierarchy: Trong dự án cùng cấp bậc
1127
  label_cross_project_system: Trong tất cả các dự án
1128
  button_hide: Ẩn
1129
  setting_non_working_week_days: Các ngày không làm việc
1130
  label_in_the_next_days: Trong tương lai
1131
  label_in_the_past_days: Trong quá khứ
1132 1295:622f24f53b42 Chris
  label_attribute_of_user: "Của người dùng %{name}"
1133
  text_turning_multiple_off: Nếu bạn vô hiệu hóa nhiều giá trị, chúng sẽ bị loại bỏ để duy trì chỉ có một giá trị cho mỗi mục.
1134
  label_attribute_of_issue: "Vấn đề của %{name}"
1135
  permission_add_documents: Thêm tài liệu
1136
  permission_edit_documents: Soạn thảo tài liệu
1137
  permission_delete_documents: Xóa tài liệu
1138
  label_gantt_progress_line: Tiến độ
1139
  setting_jsonp_enabled: Cho phép trợ giúp JSONP
1140
  field_inherit_members: Các thành viên kế thừa
1141
  field_closed_on: Đã đóng
1142
  setting_default_projects_tracker_ids: Default trackers for new projects
1143
  label_total_time: Tổng cộng