Chris@1464
|
1 # Vietnamese translation for Ruby on Rails
|
Chris@1464
|
2 # by
|
Chris@1464
|
3 # Do Hai Bac (dohaibac@gmail.com)
|
Chris@1464
|
4 # Dao Thanh Ngoc (ngocdaothanh@gmail.com, http://github.com/ngocdaothanh/rails-i18n/tree/master)
|
Chris@1464
|
5 # Nguyen Minh Thien (thiencdcn@gmail.com, http://www.eDesignLab.org)
|
Chris@1464
|
6
|
Chris@1464
|
7 vi:
|
Chris@1464
|
8 number:
|
Chris@1464
|
9 # Used in number_with_delimiter()
|
Chris@1464
|
10 # These are also the defaults for 'currency', 'percentage', 'precision', and 'human'
|
Chris@1464
|
11 format:
|
Chris@1464
|
12 # Sets the separator between the units, for more precision (e.g. 1.0 / 2.0 == 0.5)
|
Chris@1464
|
13 separator: ","
|
Chris@1464
|
14 # Delimets thousands (e.g. 1,000,000 is a million) (always in groups of three)
|
Chris@1464
|
15 delimiter: "."
|
Chris@1464
|
16 # Number of decimals, behind the separator (1 with a precision of 2 gives: 1.00)
|
Chris@1464
|
17 precision: 3
|
Chris@1464
|
18
|
Chris@1464
|
19 # Used in number_to_currency()
|
Chris@1464
|
20 currency:
|
Chris@1464
|
21 format:
|
Chris@1464
|
22 # Where is the currency sign? %u is the currency unit, %n the number (default: $5.00)
|
Chris@1464
|
23 format: "%n %u"
|
Chris@1464
|
24 unit: "đồng"
|
Chris@1464
|
25 # These three are to override number.format and are optional
|
Chris@1464
|
26 separator: ","
|
Chris@1464
|
27 delimiter: "."
|
Chris@1464
|
28 precision: 2
|
Chris@1464
|
29
|
Chris@1464
|
30 # Used in number_to_percentage()
|
Chris@1464
|
31 percentage:
|
Chris@1464
|
32 format:
|
Chris@1464
|
33 # These three are to override number.format and are optional
|
Chris@1464
|
34 # separator:
|
Chris@1464
|
35 delimiter: ""
|
Chris@1464
|
36 # precision:
|
Chris@1464
|
37
|
Chris@1464
|
38 # Used in number_to_precision()
|
Chris@1464
|
39 precision:
|
Chris@1464
|
40 format:
|
Chris@1464
|
41 # These three are to override number.format and are optional
|
Chris@1464
|
42 # separator:
|
Chris@1464
|
43 delimiter: ""
|
Chris@1464
|
44 # precision:
|
Chris@1464
|
45
|
Chris@1464
|
46 # Used in number_to_human_size()
|
Chris@1464
|
47 human:
|
Chris@1464
|
48 format:
|
Chris@1464
|
49 # These three are to override number.format and are optional
|
Chris@1464
|
50 # separator:
|
Chris@1464
|
51 delimiter: ""
|
Chris@1464
|
52 precision: 3
|
Chris@1464
|
53 storage_units:
|
Chris@1464
|
54 format: "%n %u"
|
Chris@1464
|
55 units:
|
Chris@1464
|
56 byte:
|
Chris@1464
|
57 one: "Byte"
|
Chris@1464
|
58 other: "Bytes"
|
Chris@1464
|
59 kb: "KB"
|
Chris@1464
|
60 mb: "MB"
|
Chris@1464
|
61 gb: "GB"
|
Chris@1464
|
62 tb: "TB"
|
Chris@1464
|
63
|
Chris@1464
|
64 # Used in distance_of_time_in_words(), distance_of_time_in_words_to_now(), time_ago_in_words()
|
Chris@1464
|
65 datetime:
|
Chris@1464
|
66 distance_in_words:
|
Chris@1464
|
67 half_a_minute: "30 giây"
|
Chris@1464
|
68 less_than_x_seconds:
|
Chris@1464
|
69 one: "chưa tới 1 giây"
|
Chris@1464
|
70 other: "chưa tới %{count} giây"
|
Chris@1464
|
71 x_seconds:
|
Chris@1464
|
72 one: "1 giây"
|
Chris@1464
|
73 other: "%{count} giây"
|
Chris@1464
|
74 less_than_x_minutes:
|
Chris@1464
|
75 one: "chưa tới 1 phút"
|
Chris@1464
|
76 other: "chưa tới %{count} phút"
|
Chris@1464
|
77 x_minutes:
|
Chris@1464
|
78 one: "1 phút"
|
Chris@1464
|
79 other: "%{count} phút"
|
Chris@1464
|
80 about_x_hours:
|
Chris@1464
|
81 one: "khoảng 1 giờ"
|
Chris@1464
|
82 other: "khoảng %{count} giờ"
|
Chris@1464
|
83 x_hours:
|
Chris@1464
|
84 one: "1 giờ"
|
Chris@1464
|
85 other: "%{count} giờ"
|
Chris@1464
|
86 x_days:
|
Chris@1464
|
87 one: "1 ngày"
|
Chris@1464
|
88 other: "%{count} ngày"
|
Chris@1464
|
89 about_x_months:
|
Chris@1464
|
90 one: "khoảng 1 tháng"
|
Chris@1464
|
91 other: "khoảng %{count} tháng"
|
Chris@1464
|
92 x_months:
|
Chris@1464
|
93 one: "1 tháng"
|
Chris@1464
|
94 other: "%{count} tháng"
|
Chris@1464
|
95 about_x_years:
|
Chris@1464
|
96 one: "khoảng 1 năm"
|
Chris@1464
|
97 other: "khoảng %{count} năm"
|
Chris@1464
|
98 over_x_years:
|
Chris@1464
|
99 one: "hơn 1 năm"
|
Chris@1464
|
100 other: "hơn %{count} năm"
|
Chris@1464
|
101 almost_x_years:
|
Chris@1464
|
102 one: "gần 1 năm"
|
Chris@1464
|
103 other: "gần %{count} năm"
|
Chris@1464
|
104 prompts:
|
Chris@1464
|
105 year: "Năm"
|
Chris@1464
|
106 month: "Tháng"
|
Chris@1464
|
107 day: "Ngày"
|
Chris@1464
|
108 hour: "Giờ"
|
Chris@1464
|
109 minute: "Phút"
|
Chris@1464
|
110 second: "Giây"
|
Chris@1464
|
111
|
Chris@1464
|
112 activerecord:
|
Chris@1464
|
113 errors:
|
Chris@1464
|
114 template:
|
Chris@1464
|
115 header:
|
Chris@1464
|
116 one: "1 lỗi ngăn không cho lưu %{model} này"
|
Chris@1464
|
117 other: "%{count} lỗi ngăn không cho lưu %{model} này"
|
Chris@1464
|
118 # The variable :count is also available
|
Chris@1464
|
119 body: "Có lỗi với các mục sau:"
|
Chris@1464
|
120
|
Chris@1464
|
121 # The values :model, :attribute and :value are always available for interpolation
|
Chris@1464
|
122 # The value :count is available when applicable. Can be used for pluralization.
|
Chris@1464
|
123 messages:
|
Chris@1464
|
124 inclusion: "không có trong danh sách"
|
Chris@1464
|
125 exclusion: "đã được giành trước"
|
Chris@1464
|
126 invalid: "không hợp lệ"
|
Chris@1464
|
127 confirmation: "không khớp với xác nhận"
|
Chris@1464
|
128 accepted: "phải được đồng ý"
|
Chris@1464
|
129 empty: "không thể rỗng"
|
Chris@1464
|
130 blank: "không thể để trắng"
|
Chris@1464
|
131 too_long: "quá dài (tối đa %{count} ký tự)"
|
Chris@1464
|
132 too_short: "quá ngắn (tối thiểu %{count} ký tự)"
|
Chris@1464
|
133 wrong_length: "độ dài không đúng (phải là %{count} ký tự)"
|
Chris@1464
|
134 taken: "đã có"
|
Chris@1464
|
135 not_a_number: "không phải là số"
|
Chris@1464
|
136 greater_than: "phải lớn hơn %{count}"
|
Chris@1464
|
137 greater_than_or_equal_to: "phải lớn hơn hoặc bằng %{count}"
|
Chris@1464
|
138 equal_to: "phải bằng %{count}"
|
Chris@1464
|
139 less_than: "phải nhỏ hơn %{count}"
|
Chris@1464
|
140 less_than_or_equal_to: "phải nhỏ hơn hoặc bằng %{count}"
|
Chris@1464
|
141 odd: "phải là số chẵn"
|
Chris@1464
|
142 even: "phải là số lẻ"
|
Chris@1464
|
143 greater_than_start_date: "phải đi sau ngày bắt đầu"
|
Chris@1464
|
144 not_same_project: "không thuộc cùng dự án"
|
Chris@1464
|
145 circular_dependency: "quan hệ có thể gây ra lặp vô tận"
|
Chris@1464
|
146 cant_link_an_issue_with_a_descendant: "Một vấn đề không thể liên kết tới một trong số những tác vụ con của nó"
|
Chris@1464
|
147 earlier_than_minimum_start_date: "cannot be earlier than %{date} because of preceding issues"
|
Chris@1464
|
148
|
Chris@1464
|
149 direction: ltr
|
Chris@1464
|
150 date:
|
Chris@1464
|
151 formats:
|
Chris@1464
|
152 # Use the strftime parameters for formats.
|
Chris@1464
|
153 # When no format has been given, it uses default.
|
Chris@1464
|
154 # You can provide other formats here if you like!
|
Chris@1464
|
155 default: "%d-%m-%Y"
|
Chris@1464
|
156 short: "%d %b"
|
Chris@1464
|
157 long: "%d %B, %Y"
|
Chris@1464
|
158
|
Chris@1464
|
159 day_names: ["Chủ nhật", "Thứ hai", "Thứ ba", "Thứ tư", "Thứ năm", "Thứ sáu", "Thứ bảy"]
|
Chris@1464
|
160 abbr_day_names: ["Chủ nhật", "Thứ hai", "Thứ ba", "Thứ tư", "Thứ năm", "Thứ sáu", "Thứ bảy"]
|
Chris@1464
|
161
|
Chris@1464
|
162 # Don't forget the nil at the beginning; there's no such thing as a 0th month
|
Chris@1464
|
163 month_names: [~, "Tháng một", "Tháng hai", "Tháng ba", "Tháng tư", "Tháng năm", "Tháng sáu", "Tháng bảy", "Tháng tám", "Tháng chín", "Tháng mười", "Tháng mười một", "Tháng mười hai"]
|
Chris@1464
|
164 abbr_month_names: [~, "Tháng một", "Tháng hai", "Tháng ba", "Tháng tư", "Tháng năm", "Tháng sáu", "Tháng bảy", "Tháng tám", "Tháng chín", "Tháng mười", "Tháng mười một", "Tháng mười hai"]
|
Chris@1464
|
165 # Used in date_select and datime_select.
|
Chris@1464
|
166 order:
|
Chris@1464
|
167 - :day
|
Chris@1464
|
168 - :month
|
Chris@1464
|
169 - :year
|
Chris@1464
|
170
|
Chris@1464
|
171 time:
|
Chris@1464
|
172 formats:
|
Chris@1464
|
173 default: "%a, %d %b %Y %H:%M:%S %z"
|
Chris@1464
|
174 time: "%H:%M"
|
Chris@1464
|
175 short: "%d %b %H:%M"
|
Chris@1464
|
176 long: "%d %B, %Y %H:%M"
|
Chris@1464
|
177 am: "sáng"
|
Chris@1464
|
178 pm: "chiều"
|
Chris@1464
|
179
|
Chris@1464
|
180 # Used in array.to_sentence.
|
Chris@1464
|
181 support:
|
Chris@1464
|
182 array:
|
Chris@1464
|
183 words_connector: ", "
|
Chris@1464
|
184 two_words_connector: " và "
|
Chris@1464
|
185 last_word_connector: ", và "
|
Chris@1464
|
186
|
Chris@1464
|
187 actionview_instancetag_blank_option: Vui lòng chọn
|
Chris@1464
|
188
|
Chris@1464
|
189 general_text_No: 'Không'
|
Chris@1464
|
190 general_text_Yes: 'Có'
|
Chris@1464
|
191 general_text_no: 'không'
|
Chris@1464
|
192 general_text_yes: 'có'
|
Chris@1464
|
193 general_lang_name: 'Tiếng Việt'
|
Chris@1464
|
194 general_csv_separator: ','
|
Chris@1464
|
195 general_csv_decimal_separator: '.'
|
Chris@1464
|
196 general_csv_encoding: UTF-8
|
Chris@1464
|
197 general_pdf_encoding: UTF-8
|
Chris@1464
|
198 general_first_day_of_week: '1'
|
Chris@1464
|
199
|
Chris@1464
|
200 notice_account_updated: Cập nhật tài khoản thành công.
|
Chris@1464
|
201 notice_account_invalid_creditentials: Tài khoản hoặc mật mã không hợp lệ
|
Chris@1464
|
202 notice_account_password_updated: Cập nhật mật mã thành công.
|
Chris@1464
|
203 notice_account_wrong_password: Sai mật mã
|
Chris@1464
|
204 notice_account_register_done: Tài khoản được tạo thành công. Để kích hoạt vui lòng làm theo hướng dẫn trong email gửi đến bạn.
|
Chris@1464
|
205 notice_account_unknown_email: Không rõ tài khoản.
|
Chris@1464
|
206 notice_can_t_change_password: Tài khoản được chứng thực từ nguồn bên ngoài. Không thể đổi mật mã cho loại chứng thực này.
|
Chris@1464
|
207 notice_account_lost_email_sent: Thông tin để đổi mật mã mới đã gửi đến bạn qua email.
|
Chris@1464
|
208 notice_account_activated: Tài khoản vừa được kích hoạt. Bây giờ bạn có thể đăng nhập.
|
Chris@1464
|
209 notice_successful_create: Tạo thành công.
|
Chris@1464
|
210 notice_successful_update: Cập nhật thành công.
|
Chris@1464
|
211 notice_successful_delete: Xóa thành công.
|
Chris@1464
|
212 notice_successful_connection: Kết nối thành công.
|
Chris@1464
|
213 notice_file_not_found: Trang bạn cố xem không tồn tại hoặc đã chuyển.
|
Chris@1464
|
214 notice_locking_conflict: Thông tin đang được cập nhật bởi người khác. Hãy chép nội dung cập nhật của bạn vào clipboard.
|
Chris@1464
|
215 notice_not_authorized: Bạn không có quyền xem trang này.
|
Chris@1464
|
216 notice_email_sent: "Email đã được gửi tới %{value}"
|
Chris@1464
|
217 notice_email_error: "Lỗi xảy ra khi gửi email (%{value})"
|
Chris@1464
|
218 notice_feeds_access_key_reseted: Mã số chứng thực Atom đã được tạo lại.
|
Chris@1464
|
219 notice_failed_to_save_issues: "Thất bại khi lưu %{count} vấn đề trong %{total} lựa chọn: %{ids}."
|
Chris@1464
|
220 notice_no_issue_selected: "Không có vấn đề được chọn! Vui lòng kiểm tra các vấn đề bạn cần chỉnh sửa."
|
Chris@1464
|
221 notice_account_pending: "Thông tin tài khoản đã được tạo ra và đang chờ chứng thực từ ban quản trị."
|
Chris@1464
|
222 notice_default_data_loaded: Đã nạp cấu hình mặc định.
|
Chris@1464
|
223 notice_unable_delete_version: Không thể xóa phiên bản.
|
Chris@1464
|
224
|
Chris@1464
|
225 error_can_t_load_default_data: "Không thể nạp cấu hình mặc định: %{value}"
|
Chris@1464
|
226 error_scm_not_found: "Không tìm thấy dữ liệu trong kho chứa."
|
Chris@1464
|
227 error_scm_command_failed: "Lỗi xảy ra khi truy cập vào kho lưu trữ: %{value}"
|
Chris@1464
|
228 error_scm_annotate: "Đầu vào không tồn tại hoặc không thể chú thích."
|
Chris@1464
|
229 error_issue_not_found_in_project: 'Vấn đề không tồn tại hoặc không thuộc dự án'
|
Chris@1464
|
230
|
Chris@1464
|
231 mail_subject_lost_password: "%{value}: mật mã của bạn"
|
Chris@1464
|
232 mail_body_lost_password: "Để đổi mật mã, hãy click chuột vào liên kết sau:"
|
Chris@1464
|
233 mail_subject_register: "%{value}: kích hoạt tài khoản"
|
Chris@1464
|
234 mail_body_register: "Để kích hoạt tài khoản, hãy click chuột vào liên kết sau:"
|
Chris@1464
|
235 mail_body_account_information_external: " Bạn có thể dùng tài khoản %{value} để đăng nhập."
|
Chris@1464
|
236 mail_body_account_information: Thông tin về tài khoản
|
Chris@1464
|
237 mail_subject_account_activation_request: "%{value}: Yêu cầu chứng thực tài khoản"
|
Chris@1464
|
238 mail_body_account_activation_request: "Người dùng (%{value}) mới đăng ký và cần bạn xác nhận:"
|
Chris@1464
|
239 mail_subject_reminder: "%{count} vấn đề hết hạn trong các %{days} ngày tới"
|
Chris@1464
|
240 mail_body_reminder: "%{count} công việc bạn được phân công sẽ hết hạn trong %{days} ngày tới:"
|
Chris@1464
|
241
|
Chris@1464
|
242 field_name: Tên dự án
|
Chris@1464
|
243 field_description: Mô tả
|
Chris@1464
|
244 field_summary: Tóm tắt
|
Chris@1464
|
245 field_is_required: Bắt buộc
|
Chris@1464
|
246 field_firstname: Tên đệm và Tên
|
Chris@1464
|
247 field_lastname: Họ
|
Chris@1464
|
248 field_mail: Email
|
Chris@1464
|
249 field_filename: Tập tin
|
Chris@1464
|
250 field_filesize: Cỡ
|
Chris@1464
|
251 field_downloads: Tải về
|
Chris@1464
|
252 field_author: Tác giả
|
Chris@1464
|
253 field_created_on: Tạo
|
Chris@1464
|
254 field_updated_on: Cập nhật
|
Chris@1464
|
255 field_field_format: Định dạng
|
Chris@1464
|
256 field_is_for_all: Cho mọi dự án
|
Chris@1464
|
257 field_possible_values: Giá trị hợp lệ
|
Chris@1464
|
258 field_regexp: Biểu thức chính quy
|
Chris@1464
|
259 field_min_length: Chiều dài tối thiểu
|
Chris@1464
|
260 field_max_length: Chiều dài tối đa
|
Chris@1464
|
261 field_value: Giá trị
|
Chris@1464
|
262 field_category: Chủ đề
|
Chris@1464
|
263 field_title: Tiêu đề
|
Chris@1464
|
264 field_project: Dự án
|
Chris@1464
|
265 field_issue: Vấn đề
|
Chris@1464
|
266 field_status: Trạng thái
|
Chris@1464
|
267 field_notes: Ghi chú
|
Chris@1464
|
268 field_is_closed: Vấn đề đóng
|
Chris@1464
|
269 field_is_default: Giá trị mặc định
|
Chris@1464
|
270 field_tracker: Kiểu vấn đề
|
Chris@1464
|
271 field_subject: Chủ đề
|
Chris@1464
|
272 field_due_date: Hết hạn
|
Chris@1464
|
273 field_assigned_to: Phân công cho
|
Chris@1464
|
274 field_priority: Mức ưu tiên
|
Chris@1464
|
275 field_fixed_version: Phiên bản
|
Chris@1464
|
276 field_user: Người dùng
|
Chris@1464
|
277 field_role: Quyền
|
Chris@1464
|
278 field_homepage: Trang chủ
|
Chris@1464
|
279 field_is_public: Công cộng
|
Chris@1464
|
280 field_parent: Dự án con của
|
Chris@1464
|
281 field_is_in_roadmap: Có thể thấy trong Kế hoạch
|
Chris@1464
|
282 field_login: Đăng nhập
|
Chris@1464
|
283 field_mail_notification: Thông báo qua email
|
Chris@1464
|
284 field_admin: Quản trị
|
Chris@1464
|
285 field_last_login_on: Kết nối cuối
|
Chris@1464
|
286 field_language: Ngôn ngữ
|
Chris@1464
|
287 field_effective_date: Ngày
|
Chris@1464
|
288 field_password: Mật khẩu
|
Chris@1464
|
289 field_new_password: Mật khẩu mới
|
Chris@1464
|
290 field_password_confirmation: Nhập lại mật khẩu
|
Chris@1464
|
291 field_version: Phiên bản
|
Chris@1464
|
292 field_type: Kiểu
|
Chris@1464
|
293 field_host: Host
|
Chris@1464
|
294 field_port: Cổng
|
Chris@1464
|
295 field_account: Tài khoản
|
Chris@1464
|
296 field_base_dn: Base DN
|
Chris@1464
|
297 field_attr_login: Thuộc tính đăng nhập
|
Chris@1464
|
298 field_attr_firstname: Thuộc tính tên đệm và Tên
|
Chris@1464
|
299 field_attr_lastname: Thuộc tính Họ
|
Chris@1464
|
300 field_attr_mail: Thuộc tính Email
|
Chris@1464
|
301 field_onthefly: Tạo người dùng tức thì
|
Chris@1464
|
302 field_start_date: Bắt đầu
|
Chris@1464
|
303 field_done_ratio: Tiến độ
|
Chris@1464
|
304 field_auth_source: Chế độ xác thực
|
Chris@1464
|
305 field_hide_mail: Không hiện email của tôi
|
Chris@1464
|
306 field_comments: Bình luận
|
Chris@1464
|
307 field_url: URL
|
Chris@1464
|
308 field_start_page: Trang bắt đầu
|
Chris@1464
|
309 field_subproject: Dự án con
|
Chris@1464
|
310 field_hours: Giờ
|
Chris@1464
|
311 field_activity: Hoạt động
|
Chris@1464
|
312 field_spent_on: Ngày
|
Chris@1464
|
313 field_identifier: Mã nhận dạng
|
Chris@1464
|
314 field_is_filter: Dùng như bộ lọc
|
Chris@1464
|
315 field_issue_to: Vấn đề liên quan
|
Chris@1464
|
316 field_delay: Độ trễ
|
Chris@1464
|
317 field_assignable: Vấn đề có thể gán cho vai trò này
|
Chris@1464
|
318 field_redirect_existing_links: Chuyển hướng trang đã có
|
Chris@1464
|
319 field_estimated_hours: Thời gian ước lượng
|
Chris@1464
|
320 field_column_names: Cột
|
Chris@1464
|
321 field_time_zone: Múi giờ
|
Chris@1464
|
322 field_searchable: Tìm kiếm được
|
Chris@1464
|
323 field_default_value: Giá trị mặc định
|
Chris@1464
|
324 field_comments_sorting: Liệt kê bình luận
|
Chris@1464
|
325 field_parent_title: Trang mẹ
|
Chris@1464
|
326
|
Chris@1464
|
327 setting_app_title: Tựa đề ứng dụng
|
Chris@1464
|
328 setting_app_subtitle: Tựa đề nhỏ của ứng dụng
|
Chris@1464
|
329 setting_welcome_text: Thông điệp chào mừng
|
Chris@1464
|
330 setting_default_language: Ngôn ngữ mặc định
|
Chris@1464
|
331 setting_login_required: Cần đăng nhập
|
Chris@1464
|
332 setting_self_registration: Tự chứng thực
|
Chris@1464
|
333 setting_attachment_max_size: Cỡ tối đa của tập tin đính kèm
|
Chris@1464
|
334 setting_issues_export_limit: Giới hạn Export vấn đề
|
Chris@1464
|
335 setting_mail_from: Địa chỉ email gửi thông báo
|
Chris@1464
|
336 setting_bcc_recipients: Tạo bản CC bí mật (bcc)
|
Chris@1464
|
337 setting_host_name: Tên miền và đường dẫn
|
Chris@1464
|
338 setting_text_formatting: Định dạng bài viết
|
Chris@1464
|
339 setting_wiki_compression: Nén lịch sử Wiki
|
Chris@1464
|
340 setting_feeds_limit: Giới hạn nội dung của feed
|
Chris@1464
|
341 setting_default_projects_public: Dự án mặc định là public
|
Chris@1464
|
342 setting_autofetch_changesets: Tự động tìm nạp commits
|
Chris@1464
|
343 setting_sys_api_enabled: Cho phép WS quản lý kho chứa
|
Chris@1464
|
344 setting_commit_ref_keywords: Từ khóa tham khảo
|
Chris@1464
|
345 setting_commit_fix_keywords: Từ khóa chỉ vấn đề đã giải quyết
|
Chris@1464
|
346 setting_autologin: Tự động đăng nhập
|
Chris@1464
|
347 setting_date_format: Định dạng ngày
|
Chris@1464
|
348 setting_time_format: Định dạng giờ
|
Chris@1464
|
349 setting_cross_project_issue_relations: Cho phép quan hệ chéo giữa các dự án
|
Chris@1464
|
350 setting_issue_list_default_columns: Các cột mặc định hiển thị trong danh sách vấn đề
|
Chris@1464
|
351 setting_emails_footer: Chữ ký cuối thư
|
Chris@1464
|
352 setting_protocol: Giao thức
|
Chris@1464
|
353 setting_per_page_options: Tùy chọn đối tượng mỗi trang
|
Chris@1464
|
354 setting_user_format: Định dạng hiển thị người dùng
|
Chris@1464
|
355 setting_activity_days_default: Ngày hiển thị hoạt động của dự án
|
Chris@1464
|
356 setting_display_subprojects_issues: Hiển thị mặc định vấn đề của dự án con ở dự án chính
|
Chris@1464
|
357 setting_enabled_scm: Cho phép SCM
|
Chris@1464
|
358 setting_mail_handler_api_enabled: Cho phép WS cho các email tới
|
Chris@1464
|
359 setting_mail_handler_api_key: Mã số API
|
Chris@1464
|
360 setting_sequential_project_identifiers: Tự sinh chuỗi ID dự án
|
Chris@1464
|
361
|
Chris@1464
|
362 project_module_issue_tracking: Theo dõi vấn đề
|
Chris@1464
|
363 project_module_time_tracking: Theo dõi thời gian
|
Chris@1464
|
364 project_module_news: Tin tức
|
Chris@1464
|
365 project_module_documents: Tài liệu
|
Chris@1464
|
366 project_module_files: Tập tin
|
Chris@1464
|
367 project_module_wiki: Wiki
|
Chris@1464
|
368 project_module_repository: Kho lưu trữ
|
Chris@1464
|
369 project_module_boards: Diễn đàn
|
Chris@1464
|
370
|
Chris@1464
|
371 label_user: Tài khoản
|
Chris@1464
|
372 label_user_plural: Tài khoản
|
Chris@1464
|
373 label_user_new: Tài khoản mới
|
Chris@1464
|
374 label_project: Dự án
|
Chris@1464
|
375 label_project_new: Dự án mới
|
Chris@1464
|
376 label_project_plural: Dự án
|
Chris@1464
|
377 label_x_projects:
|
Chris@1464
|
378 zero: không có dự án
|
Chris@1464
|
379 one: một dự án
|
Chris@1464
|
380 other: "%{count} dự án"
|
Chris@1464
|
381 label_project_all: Mọi dự án
|
Chris@1464
|
382 label_project_latest: Dự án mới nhất
|
Chris@1464
|
383 label_issue: Vấn đề
|
Chris@1464
|
384 label_issue_new: Tạo vấn đề mới
|
Chris@1464
|
385 label_issue_plural: Vấn đề
|
Chris@1464
|
386 label_issue_view_all: Tất cả vấn đề
|
Chris@1464
|
387 label_issues_by: "Vấn đề của %{value}"
|
Chris@1464
|
388 label_issue_added: Đã thêm vấn đề
|
Chris@1464
|
389 label_issue_updated: Vấn đề được cập nhật
|
Chris@1464
|
390 label_document: Tài liệu
|
Chris@1464
|
391 label_document_new: Tài liệu mới
|
Chris@1464
|
392 label_document_plural: Tài liệu
|
Chris@1464
|
393 label_document_added: Đã thêm tài liệu
|
Chris@1464
|
394 label_role: Vai trò
|
Chris@1464
|
395 label_role_plural: Vai trò
|
Chris@1464
|
396 label_role_new: Vai trò mới
|
Chris@1464
|
397 label_role_and_permissions: Vai trò và Quyền hạn
|
Chris@1464
|
398 label_member: Thành viên
|
Chris@1464
|
399 label_member_new: Thành viên mới
|
Chris@1464
|
400 label_member_plural: Thành viên
|
Chris@1464
|
401 label_tracker: Kiểu vấn đề
|
Chris@1464
|
402 label_tracker_plural: Kiểu vấn đề
|
Chris@1464
|
403 label_tracker_new: Tạo kiểu vấn đề mới
|
Chris@1464
|
404 label_workflow: Quy trình làm việc
|
Chris@1464
|
405 label_issue_status: Trạng thái vấn đề
|
Chris@1464
|
406 label_issue_status_plural: Trạng thái vấn đề
|
Chris@1464
|
407 label_issue_status_new: Thêm trạng thái
|
Chris@1464
|
408 label_issue_category: Chủ đề
|
Chris@1464
|
409 label_issue_category_plural: Chủ đề
|
Chris@1464
|
410 label_issue_category_new: Chủ đề mới
|
Chris@1464
|
411 label_custom_field: Trường tùy biến
|
Chris@1464
|
412 label_custom_field_plural: Trường tùy biến
|
Chris@1464
|
413 label_custom_field_new: Thêm Trường tùy biến
|
Chris@1464
|
414 label_enumerations: Liệt kê
|
Chris@1464
|
415 label_enumeration_new: Thêm giá trị
|
Chris@1464
|
416 label_information: Thông tin
|
Chris@1464
|
417 label_information_plural: Thông tin
|
Chris@1464
|
418 label_please_login: Vui lòng đăng nhập
|
Chris@1464
|
419 label_register: Đăng ký
|
Chris@1464
|
420 label_password_lost: Phục hồi mật mã
|
Chris@1464
|
421 label_home: Trang chính
|
Chris@1464
|
422 label_my_page: Trang riêng
|
Chris@1464
|
423 label_my_account: Cá nhân
|
Chris@1464
|
424 label_my_projects: Dự án của bạn
|
Chris@1464
|
425 label_administration: Quản trị
|
Chris@1464
|
426 label_login: Đăng nhập
|
Chris@1464
|
427 label_logout: Thoát
|
Chris@1464
|
428 label_help: Giúp đỡ
|
Chris@1464
|
429 label_reported_issues: Công việc bạn phân công
|
Chris@1464
|
430 label_assigned_to_me_issues: Công việc được phân công
|
Chris@1464
|
431 label_last_login: Kết nối cuối
|
Chris@1464
|
432 label_registered_on: Ngày tham gia
|
Chris@1464
|
433 label_activity: Hoạt động
|
Chris@1464
|
434 label_overall_activity: Tất cả hoạt động
|
Chris@1464
|
435 label_new: Mới
|
Chris@1464
|
436 label_logged_as: Tài khoản »
|
Chris@1464
|
437 label_environment: Môi trường
|
Chris@1464
|
438 label_authentication: Xác thực
|
Chris@1464
|
439 label_auth_source: Chế độ xác thực
|
Chris@1464
|
440 label_auth_source_new: Chế độ xác thực mới
|
Chris@1464
|
441 label_auth_source_plural: Chế độ xác thực
|
Chris@1464
|
442 label_subproject_plural: Dự án con
|
Chris@1464
|
443 label_and_its_subprojects: "%{value} và dự án con"
|
Chris@1464
|
444 label_min_max_length: Độ dài nhỏ nhất - lớn nhất
|
Chris@1464
|
445 label_list: Danh sách
|
Chris@1464
|
446 label_date: Ngày
|
Chris@1464
|
447 label_integer: Số nguyên
|
Chris@1464
|
448 label_float: Số thực
|
Chris@1464
|
449 label_boolean: Boolean
|
Chris@1464
|
450 label_string: Văn bản
|
Chris@1464
|
451 label_text: Văn bản dài
|
Chris@1464
|
452 label_attribute: Thuộc tính
|
Chris@1464
|
453 label_attribute_plural: Các thuộc tính
|
Chris@1464
|
454 label_no_data: Chưa có thông tin gì
|
Chris@1464
|
455 label_change_status: Đổi trạng thái
|
Chris@1464
|
456 label_history: Lược sử
|
Chris@1464
|
457 label_attachment: Tập tin
|
Chris@1464
|
458 label_attachment_new: Thêm tập tin mới
|
Chris@1464
|
459 label_attachment_delete: Xóa tập tin
|
Chris@1464
|
460 label_attachment_plural: Tập tin
|
Chris@1464
|
461 label_file_added: Đã thêm tập tin
|
Chris@1464
|
462 label_report: Báo cáo
|
Chris@1464
|
463 label_report_plural: Báo cáo
|
Chris@1464
|
464 label_news: Tin tức
|
Chris@1464
|
465 label_news_new: Thêm tin
|
Chris@1464
|
466 label_news_plural: Tin tức
|
Chris@1464
|
467 label_news_latest: Tin mới
|
Chris@1464
|
468 label_news_view_all: Xem mọi tin
|
Chris@1464
|
469 label_news_added: Đã thêm tin
|
Chris@1464
|
470 label_settings: Thiết lập
|
Chris@1464
|
471 label_overview: Tóm tắt
|
Chris@1464
|
472 label_version: Phiên bản
|
Chris@1464
|
473 label_version_new: Phiên bản mới
|
Chris@1464
|
474 label_version_plural: Phiên bản
|
Chris@1464
|
475 label_confirmation: Khẳng định
|
Chris@1464
|
476 label_export_to: 'Định dạng khác của trang này:'
|
Chris@1464
|
477 label_read: Đọc...
|
Chris@1464
|
478 label_public_projects: Các dự án công cộng
|
Chris@1464
|
479 label_open_issues: mở
|
Chris@1464
|
480 label_open_issues_plural: mở
|
Chris@1464
|
481 label_closed_issues: đóng
|
Chris@1464
|
482 label_closed_issues_plural: đóng
|
Chris@1464
|
483 label_x_open_issues_abbr_on_total:
|
Chris@1464
|
484 zero: "0 mở / %{total}"
|
Chris@1464
|
485 one: "1 mở / %{total}"
|
Chris@1464
|
486 other: "%{count} mở / %{total}"
|
Chris@1464
|
487 label_x_open_issues_abbr:
|
Chris@1464
|
488 zero: 0 mở
|
Chris@1464
|
489 one: 1 mở
|
Chris@1464
|
490 other: "%{count} mở"
|
Chris@1464
|
491 label_x_closed_issues_abbr:
|
Chris@1464
|
492 zero: 0 đóng
|
Chris@1464
|
493 one: 1 đóng
|
Chris@1464
|
494 other: "%{count} đóng"
|
Chris@1464
|
495 label_total: Tổng cộng
|
Chris@1464
|
496 label_permissions: Quyền
|
Chris@1464
|
497 label_current_status: Trạng thái hiện tại
|
Chris@1464
|
498 label_new_statuses_allowed: Trạng thái mới được phép
|
Chris@1464
|
499 label_all: Tất cả
|
Chris@1464
|
500 label_none: không
|
Chris@1464
|
501 label_nobody: Chẳng ai
|
Chris@1464
|
502 label_next: Sau
|
Chris@1464
|
503 label_previous: Trước
|
Chris@1464
|
504 label_used_by: Được dùng bởi
|
Chris@1464
|
505 label_details: Chi tiết
|
Chris@1464
|
506 label_add_note: Thêm ghi chú
|
Chris@1464
|
507 label_per_page: Mỗi trang
|
Chris@1464
|
508 label_calendar: Lịch
|
Chris@1464
|
509 label_months_from: tháng từ
|
Chris@1464
|
510 label_gantt: Biểu đồ sự kiện
|
Chris@1464
|
511 label_internal: Nội bộ
|
Chris@1464
|
512 label_last_changes: "%{count} thay đổi cuối"
|
Chris@1464
|
513 label_change_view_all: Xem mọi thay đổi
|
Chris@1464
|
514 label_personalize_page: Điều chỉnh trang này
|
Chris@1464
|
515 label_comment: Bình luận
|
Chris@1464
|
516 label_comment_plural: Bình luận
|
Chris@1464
|
517 label_x_comments:
|
Chris@1464
|
518 zero: không có bình luận
|
Chris@1464
|
519 one: 1 bình luận
|
Chris@1464
|
520 other: "%{count} bình luận"
|
Chris@1464
|
521 label_comment_add: Thêm bình luận
|
Chris@1464
|
522 label_comment_added: Đã thêm bình luận
|
Chris@1464
|
523 label_comment_delete: Xóa bình luận
|
Chris@1464
|
524 label_query: Truy vấn riêng
|
Chris@1464
|
525 label_query_plural: Truy vấn riêng
|
Chris@1464
|
526 label_query_new: Truy vấn mới
|
Chris@1464
|
527 label_filter_add: Thêm lọc
|
Chris@1464
|
528 label_filter_plural: Bộ lọc
|
Chris@1464
|
529 label_equals: là
|
Chris@1464
|
530 label_not_equals: không là
|
Chris@1464
|
531 label_in_less_than: ít hơn
|
Chris@1464
|
532 label_in_more_than: nhiều hơn
|
Chris@1464
|
533 label_in: trong
|
Chris@1464
|
534 label_today: hôm nay
|
Chris@1464
|
535 label_all_time: mọi thời gian
|
Chris@1464
|
536 label_yesterday: hôm qua
|
Chris@1464
|
537 label_this_week: tuần này
|
Chris@1464
|
538 label_last_week: tuần trước
|
Chris@1464
|
539 label_last_n_days: "%{count} ngày cuối"
|
Chris@1464
|
540 label_this_month: tháng này
|
Chris@1464
|
541 label_last_month: tháng cuối
|
Chris@1464
|
542 label_this_year: năm này
|
Chris@1464
|
543 label_date_range: Thời gian
|
Chris@1464
|
544 label_less_than_ago: cách đây dưới
|
Chris@1464
|
545 label_more_than_ago: cách đây hơn
|
Chris@1464
|
546 label_ago: cách đây
|
Chris@1464
|
547 label_contains: chứa
|
Chris@1464
|
548 label_not_contains: không chứa
|
Chris@1464
|
549 label_day_plural: ngày
|
Chris@1464
|
550 label_repository: Kho lưu trữ
|
Chris@1464
|
551 label_repository_plural: Kho lưu trữ
|
Chris@1464
|
552 label_browse: Duyệt
|
Chris@1464
|
553 label_revision: Bản điều chỉnh
|
Chris@1464
|
554 label_revision_plural: Bản điều chỉnh
|
Chris@1464
|
555 label_associated_revisions: Các bản điều chỉnh được ghép
|
Chris@1464
|
556 label_added: thêm
|
Chris@1464
|
557 label_modified: đổi
|
Chris@1464
|
558 label_copied: chép
|
Chris@1464
|
559 label_renamed: đổi tên
|
Chris@1464
|
560 label_deleted: xóa
|
Chris@1464
|
561 label_latest_revision: Bản điều chỉnh cuối cùng
|
Chris@1464
|
562 label_latest_revision_plural: Bản điều chỉnh cuối cùng
|
Chris@1464
|
563 label_view_revisions: Xem các bản điều chỉnh
|
Chris@1464
|
564 label_max_size: Dung lượng tối đa
|
Chris@1464
|
565 label_sort_highest: Lên trên cùng
|
Chris@1464
|
566 label_sort_higher: Dịch lên
|
Chris@1464
|
567 label_sort_lower: Dịch xuống
|
Chris@1464
|
568 label_sort_lowest: Xuống dưới cùng
|
Chris@1464
|
569 label_roadmap: Kế hoạch
|
Chris@1464
|
570 label_roadmap_due_in: "Hết hạn trong %{value}"
|
Chris@1464
|
571 label_roadmap_overdue: "Trễ %{value}"
|
Chris@1464
|
572 label_roadmap_no_issues: Không có vấn đề cho phiên bản này
|
Chris@1464
|
573 label_search: Tìm
|
Chris@1464
|
574 label_result_plural: Kết quả
|
Chris@1464
|
575 label_all_words: Mọi từ
|
Chris@1464
|
576 label_wiki: Wiki
|
Chris@1464
|
577 label_wiki_edit: Sửa Wiki
|
Chris@1464
|
578 label_wiki_edit_plural: Thay đổi wiki
|
Chris@1464
|
579 label_wiki_page: Trang wiki
|
Chris@1464
|
580 label_wiki_page_plural: Trang wiki
|
Chris@1464
|
581 label_index_by_title: Danh sách theo tên
|
Chris@1464
|
582 label_index_by_date: Danh sách theo ngày
|
Chris@1464
|
583 label_current_version: Bản hiện tại
|
Chris@1464
|
584 label_preview: Xem trước
|
Chris@1464
|
585 label_feed_plural: Nguồn cấp tin
|
Chris@1464
|
586 label_changes_details: Chi tiết của mọi thay đổi
|
Chris@1464
|
587 label_issue_tracking: Vấn đề
|
Chris@1464
|
588 label_spent_time: Thời gian
|
Chris@1464
|
589 label_f_hour: "%{value} giờ"
|
Chris@1464
|
590 label_f_hour_plural: "%{value} giờ"
|
Chris@1464
|
591 label_time_tracking: Theo dõi thời gian
|
Chris@1464
|
592 label_change_plural: Thay đổi
|
Chris@1464
|
593 label_statistics: Thống kê
|
Chris@1464
|
594 label_commits_per_month: Commits mỗi tháng
|
Chris@1464
|
595 label_commits_per_author: Commits mỗi tác giả
|
Chris@1464
|
596 label_view_diff: So sánh
|
Chris@1464
|
597 label_diff_inline: inline
|
Chris@1464
|
598 label_diff_side_by_side: bên cạnh nhau
|
Chris@1464
|
599 label_options: Tùy chọn
|
Chris@1464
|
600 label_copy_workflow_from: Sao chép quy trình từ
|
Chris@1464
|
601 label_permissions_report: Thống kê các quyền
|
Chris@1464
|
602 label_watched_issues: Chủ đề đang theo dõi
|
Chris@1464
|
603 label_related_issues: Liên quan
|
Chris@1464
|
604 label_applied_status: Trạng thái áp dụng
|
Chris@1464
|
605 label_loading: Đang xử lý...
|
Chris@1464
|
606 label_relation_new: Quan hệ mới
|
Chris@1464
|
607 label_relation_delete: Xóa quan hệ
|
Chris@1464
|
608 label_relates_to: liên quan
|
Chris@1464
|
609 label_duplicates: trùng với
|
Chris@1464
|
610 label_duplicated_by: bị trùng bởi
|
Chris@1464
|
611 label_blocks: chặn
|
Chris@1464
|
612 label_blocked_by: chặn bởi
|
Chris@1464
|
613 label_precedes: đi trước
|
Chris@1464
|
614 label_follows: đi sau
|
Chris@1464
|
615 label_end_to_start: cuối tới đầu
|
Chris@1464
|
616 label_end_to_end: cuối tới cuối
|
Chris@1464
|
617 label_start_to_start: đầu tớ đầu
|
Chris@1464
|
618 label_start_to_end: đầu tới cuối
|
Chris@1464
|
619 label_stay_logged_in: Lưu thông tin đăng nhập
|
Chris@1464
|
620 label_disabled: Bị vô hiệu
|
Chris@1464
|
621 label_show_completed_versions: Xem phiên bản đã hoàn thành
|
Chris@1464
|
622 label_me: tôi
|
Chris@1464
|
623 label_board: Diễn đàn
|
Chris@1464
|
624 label_board_new: Tạo diễn đàn mới
|
Chris@1464
|
625 label_board_plural: Diễn đàn
|
Chris@1464
|
626 label_topic_plural: Chủ đề
|
Chris@1464
|
627 label_message_plural: Diễn đàn
|
Chris@1464
|
628 label_message_last: Bài cuối
|
Chris@1464
|
629 label_message_new: Tạo bài mới
|
Chris@1464
|
630 label_message_posted: Đã thêm bài viết
|
Chris@1464
|
631 label_reply_plural: Hồi âm
|
Chris@1464
|
632 label_send_information: Gửi thông tin đến người dùng qua email
|
Chris@1464
|
633 label_year: Năm
|
Chris@1464
|
634 label_month: Tháng
|
Chris@1464
|
635 label_week: Tuần
|
Chris@1464
|
636 label_date_from: Từ
|
Chris@1464
|
637 label_date_to: Đến
|
Chris@1464
|
638 label_language_based: Theo ngôn ngữ người dùng
|
Chris@1464
|
639 label_sort_by: "Sắp xếp theo %{value}"
|
Chris@1464
|
640 label_send_test_email: Gửi một email kiểm tra
|
Chris@1464
|
641 label_feeds_access_key_created_on: "Mã chứng thực Atom được tạo ra cách đây %{value}"
|
Chris@1464
|
642 label_module_plural: Module
|
Chris@1464
|
643 label_added_time_by: "Thêm bởi %{author} cách đây %{age}"
|
Chris@1464
|
644 label_updated_time: "Cập nhật cách đây %{value}"
|
Chris@1464
|
645 label_jump_to_a_project: Nhảy đến dự án...
|
Chris@1464
|
646 label_file_plural: Tập tin
|
Chris@1464
|
647 label_changeset_plural: Thay đổi
|
Chris@1464
|
648 label_default_columns: Cột mặc định
|
Chris@1464
|
649 label_no_change_option: (không đổi)
|
Chris@1464
|
650 label_bulk_edit_selected_issues: Sửa nhiều vấn đề
|
Chris@1464
|
651 label_theme: Giao diện
|
Chris@1464
|
652 label_default: Mặc định
|
Chris@1464
|
653 label_search_titles_only: Chỉ tìm trong tựa đề
|
Chris@1464
|
654 label_user_mail_option_all: "Mọi sự kiện trên mọi dự án của tôi"
|
Chris@1464
|
655 label_user_mail_option_selected: "Mọi sự kiện trên các dự án được chọn..."
|
Chris@1464
|
656 label_user_mail_no_self_notified: "Đừng gửi email về các thay đổi do chính tôi thực hiện"
|
Chris@1464
|
657 label_registration_activation_by_email: kích hoạt tài khoản qua email
|
Chris@1464
|
658 label_registration_manual_activation: kích hoạt tài khoản thủ công
|
Chris@1464
|
659 label_registration_automatic_activation: kích hoạt tài khoản tự động
|
Chris@1464
|
660 label_display_per_page: "mỗi trang: %{value}"
|
Chris@1464
|
661 label_age: Thời gian
|
Chris@1464
|
662 label_change_properties: Thay đổi thuộc tính
|
Chris@1464
|
663 label_general: Tổng quan
|
Chris@1464
|
664 label_more: Chi tiết
|
Chris@1464
|
665 label_scm: SCM
|
Chris@1464
|
666 label_plugins: Module
|
Chris@1464
|
667 label_ldap_authentication: Chứng thực LDAP
|
Chris@1464
|
668 label_downloads_abbr: Số lượng Download
|
Chris@1464
|
669 label_optional_description: Mô tả bổ sung
|
Chris@1464
|
670 label_add_another_file: Thêm tập tin khác
|
Chris@1464
|
671 label_preferences: Cấu hình
|
Chris@1464
|
672 label_chronological_order: Bài cũ xếp trước
|
Chris@1464
|
673 label_reverse_chronological_order: Bài mới xếp trước
|
Chris@1464
|
674 label_planning: Kế hoạch
|
Chris@1464
|
675 label_incoming_emails: Nhận mail
|
Chris@1464
|
676 label_generate_key: Tạo mã
|
Chris@1464
|
677 label_issue_watchers: Theo dõi
|
Chris@1464
|
678
|
Chris@1464
|
679 button_login: Đăng nhập
|
Chris@1464
|
680 button_submit: Gửi
|
Chris@1464
|
681 button_save: Lưu
|
Chris@1464
|
682 button_check_all: Đánh dấu tất cả
|
Chris@1464
|
683 button_uncheck_all: Bỏ dấu tất cả
|
Chris@1464
|
684 button_delete: Xóa
|
Chris@1464
|
685 button_create: Tạo
|
Chris@1464
|
686 button_test: Kiểm tra
|
Chris@1464
|
687 button_edit: Sửa
|
Chris@1464
|
688 button_add: Thêm
|
Chris@1464
|
689 button_change: Đổi
|
Chris@1464
|
690 button_apply: Áp dụng
|
Chris@1464
|
691 button_clear: Xóa
|
Chris@1464
|
692 button_lock: Khóa
|
Chris@1464
|
693 button_unlock: Mở khóa
|
Chris@1464
|
694 button_download: Tải về
|
Chris@1464
|
695 button_list: Liệt kê
|
Chris@1464
|
696 button_view: Xem
|
Chris@1464
|
697 button_move: Chuyển
|
Chris@1464
|
698 button_back: Quay lại
|
Chris@1464
|
699 button_cancel: Bỏ qua
|
Chris@1464
|
700 button_activate: Kích hoạt
|
Chris@1464
|
701 button_sort: Sắp xếp
|
Chris@1464
|
702 button_log_time: Thêm thời gian
|
Chris@1464
|
703 button_rollback: Quay trở lại phiên bản này
|
Chris@1464
|
704 button_watch: Theo dõi
|
Chris@1464
|
705 button_unwatch: Bỏ theo dõi
|
Chris@1464
|
706 button_reply: Trả lời
|
Chris@1464
|
707 button_archive: Đóng băng
|
Chris@1464
|
708 button_unarchive: Xả băng
|
Chris@1464
|
709 button_reset: Tạo lại
|
Chris@1464
|
710 button_rename: Đổi tên
|
Chris@1464
|
711 button_change_password: Đổi mật mã
|
Chris@1464
|
712 button_copy: Sao chép
|
Chris@1464
|
713 button_annotate: Chú giải
|
Chris@1464
|
714 button_update: Cập nhật
|
Chris@1464
|
715 button_configure: Cấu hình
|
Chris@1464
|
716 button_quote: Trích dẫn
|
Chris@1464
|
717
|
Chris@1464
|
718 status_active: Đang hoạt động
|
Chris@1464
|
719 status_registered: Mới đăng ký
|
Chris@1464
|
720 status_locked: Đã khóa
|
Chris@1464
|
721
|
Chris@1464
|
722 text_select_mail_notifications: Chọn hành động đối với mỗi email sẽ gửi.
|
Chris@1464
|
723 text_regexp_info: eg. ^[A-Z0-9]+$
|
Chris@1464
|
724 text_min_max_length_info: 0 để chỉ không hạn chế
|
Chris@1464
|
725 text_project_destroy_confirmation: Bạn có chắc chắn muốn xóa dự án này và các dữ liệu liên quan ?
|
Chris@1464
|
726 text_subprojects_destroy_warning: "Dự án con của : %{value} cũng sẽ bị xóa."
|
Chris@1464
|
727 text_workflow_edit: Chọn một vai trò và một vấn đề để sửa quy trình
|
Chris@1464
|
728 text_are_you_sure: Bạn chắc chứ?
|
Chris@1464
|
729 text_tip_issue_begin_day: ngày bắt đầu
|
Chris@1464
|
730 text_tip_issue_end_day: ngày kết thúc
|
Chris@1464
|
731 text_tip_issue_begin_end_day: bắt đầu và kết thúc cùng ngày
|
Chris@1464
|
732 text_caracters_maximum: "Tối đa %{count} ký tự."
|
Chris@1464
|
733 text_caracters_minimum: "Phải gồm ít nhất %{count} ký tự."
|
Chris@1464
|
734 text_length_between: "Chiều dài giữa %{min} và %{max} ký tự."
|
Chris@1464
|
735 text_tracker_no_workflow: Không có quy trình được định nghĩa cho theo dõi này
|
Chris@1464
|
736 text_unallowed_characters: Ký tự không hợp lệ
|
Chris@1464
|
737 text_comma_separated: Nhiều giá trị được phép (cách nhau bởi dấu phẩy).
|
Chris@1464
|
738 text_issues_ref_in_commit_messages: Vấn đề tham khảo và cố định trong ghi chú commit
|
Chris@1464
|
739 text_issue_added: "Vấn đề %{id} đã được báo cáo bởi %{author}."
|
Chris@1464
|
740 text_issue_updated: "Vấn đề %{id} đã được cập nhật bởi %{author}."
|
Chris@1464
|
741 text_wiki_destroy_confirmation: Bạn có chắc chắn muốn xóa trang wiki này và tất cả nội dung của nó ?
|
Chris@1464
|
742 text_issue_category_destroy_question: "Một số vấn đề (%{count}) được gán cho danh mục này. Bạn muốn làm gì ?"
|
Chris@1464
|
743 text_issue_category_destroy_assignments: Gỡ bỏ danh mục được phân công
|
Chris@1464
|
744 text_issue_category_reassign_to: Gán lại vấn đề cho danh mục này
|
Chris@1464
|
745 text_user_mail_option: "Với các dự án không được chọn, bạn chỉ có thể nhận được thông báo về các vấn đề bạn đăng ký theo dõi hoặc có liên quan đến bạn (chẳng hạn, vấn đề được gán cho bạn)."
|
Chris@1464
|
746 text_no_configuration_data: "Quyền, theo dõi, tình trạng vấn đề và quy trình chưa được cấu hình.\nBắt buộc phải nạp cấu hình mặc định. Bạn sẽ thay đổi nó được sau khi đã nạp."
|
Chris@1464
|
747 text_load_default_configuration: Nạp lại cấu hình mặc định
|
Chris@1464
|
748 text_status_changed_by_changeset: "Áp dụng trong changeset : %{value}."
|
Chris@1464
|
749 text_issues_destroy_confirmation: 'Bạn có chắc chắn muốn xóa các vấn đề đã chọn ?'
|
Chris@1464
|
750 text_select_project_modules: 'Chọn các module cho dự án:'
|
Chris@1464
|
751 text_default_administrator_account_changed: Thay đổi tài khoản quản trị mặc định
|
Chris@1464
|
752 text_file_repository_writable: Cho phép ghi thư mục đính kèm
|
Chris@1464
|
753 text_rmagick_available: Trạng thái RMagick
|
Chris@1464
|
754 text_destroy_time_entries_question: "Thời gian %{hours} giờ đã báo cáo trong vấn đề bạn định xóa. Bạn muốn làm gì tiếp ?"
|
Chris@1464
|
755 text_destroy_time_entries: Xóa thời gian báo cáo
|
Chris@1464
|
756 text_assign_time_entries_to_project: Gán thời gian báo cáo cho dự án
|
Chris@1464
|
757 text_reassign_time_entries: 'Gán lại thời gian báo cáo cho Vấn đề này:'
|
Chris@1464
|
758 text_user_wrote: "%{value} đã viết:"
|
Chris@1464
|
759 text_enumeration_destroy_question: "%{count} đối tượng được gán giá trị này."
|
Chris@1464
|
760 text_enumeration_category_reassign_to: 'Gán lại giá trị này:'
|
Chris@1464
|
761 text_email_delivery_not_configured: "Cấu hình gửi Email chưa được đặt, và chức năng thông báo bị loại bỏ.\nCấu hình máy chủ SMTP của bạn ở file config/configuration.yml và khởi động lại để kích hoạt chúng."
|
Chris@1464
|
762
|
Chris@1464
|
763 default_role_manager: 'Điều hành '
|
Chris@1464
|
764 default_role_developer: 'Phát triển '
|
Chris@1464
|
765 default_role_reporter: Báo cáo
|
Chris@1464
|
766 default_tracker_bug: Lỗi
|
Chris@1464
|
767 default_tracker_feature: Tính năng
|
Chris@1464
|
768 default_tracker_support: Hỗ trợ
|
Chris@1464
|
769 default_issue_status_new: Mới
|
Chris@1464
|
770 default_issue_status_in_progress: Đang tiến hành
|
Chris@1464
|
771 default_issue_status_resolved: Đã được giải quyết
|
Chris@1464
|
772 default_issue_status_feedback: Phản hồi
|
Chris@1464
|
773 default_issue_status_closed: Đã đóng
|
Chris@1464
|
774 default_issue_status_rejected: Từ chối
|
Chris@1464
|
775 default_doc_category_user: Tài liệu người dùng
|
Chris@1464
|
776 default_doc_category_tech: Tài liệu kỹ thuật
|
Chris@1464
|
777 default_priority_low: Thấp
|
Chris@1464
|
778 default_priority_normal: Bình thường
|
Chris@1464
|
779 default_priority_high: Cao
|
Chris@1464
|
780 default_priority_urgent: Khẩn cấp
|
Chris@1464
|
781 default_priority_immediate: Trung bình
|
Chris@1464
|
782 default_activity_design: Thiết kế
|
Chris@1464
|
783 default_activity_development: Phát triển
|
Chris@1464
|
784
|
Chris@1464
|
785 enumeration_issue_priorities: Mức độ ưu tiên vấn đề
|
Chris@1464
|
786 enumeration_doc_categories: Danh mục tài liệu
|
Chris@1464
|
787 enumeration_activities: Hoạt động
|
Chris@1464
|
788
|
Chris@1464
|
789 setting_plain_text_mail: Mail dạng text đơn giản (không dùng HTML)
|
Chris@1464
|
790 setting_gravatar_enabled: Dùng biểu tượng Gravatar
|
Chris@1464
|
791 permission_edit_project: Chỉnh dự án
|
Chris@1464
|
792 permission_select_project_modules: Chọn Module
|
Chris@1464
|
793 permission_manage_members: Quản lý thành viên
|
Chris@1464
|
794 permission_manage_versions: Quản lý phiên bản
|
Chris@1464
|
795 permission_manage_categories: Quản lý chủ đề
|
Chris@1464
|
796 permission_add_issues: Thêm vấn đề
|
Chris@1464
|
797 permission_edit_issues: Sửa vấn đề
|
Chris@1464
|
798 permission_manage_issue_relations: Quản lý quan hệ vấn đề
|
Chris@1464
|
799 permission_add_issue_notes: Thêm chú thích
|
Chris@1464
|
800 permission_edit_issue_notes: Sửa chú thích
|
Chris@1464
|
801 permission_edit_own_issue_notes: Sửa chú thích cá nhân
|
Chris@1464
|
802 permission_move_issues: Chuyển vấn đề
|
Chris@1464
|
803 permission_delete_issues: Xóa vấn đề
|
Chris@1464
|
804 permission_manage_public_queries: Quản lý truy vấn công cộng
|
Chris@1464
|
805 permission_save_queries: Lưu truy vấn
|
Chris@1464
|
806 permission_view_gantt: Xem biểu đồ sự kiện
|
Chris@1464
|
807 permission_view_calendar: Xem lịch
|
Chris@1464
|
808 permission_view_issue_watchers: Xem những người theo dõi
|
Chris@1464
|
809 permission_add_issue_watchers: Thêm người theo dõi
|
Chris@1464
|
810 permission_log_time: Lưu thời gian đã qua
|
Chris@1464
|
811 permission_view_time_entries: Xem thời gian đã qua
|
Chris@1464
|
812 permission_edit_time_entries: Xem nhật ký thời gian
|
Chris@1464
|
813 permission_edit_own_time_entries: Sửa thời gian đã lưu
|
Chris@1464
|
814 permission_manage_news: Quản lý tin mới
|
Chris@1464
|
815 permission_comment_news: Chú thích vào tin mới
|
Chris@1464
|
816 permission_view_documents: Xem tài liệu
|
Chris@1464
|
817 permission_manage_files: Quản lý tập tin
|
Chris@1464
|
818 permission_view_files: Xem tập tin
|
Chris@1464
|
819 permission_manage_wiki: Quản lý wiki
|
Chris@1464
|
820 permission_rename_wiki_pages: Đổi tên trang wiki
|
Chris@1464
|
821 permission_delete_wiki_pages: Xóa trang wiki
|
Chris@1464
|
822 permission_view_wiki_pages: Xem wiki
|
Chris@1464
|
823 permission_view_wiki_edits: Xem lược sử trang wiki
|
Chris@1464
|
824 permission_edit_wiki_pages: Sửa trang wiki
|
Chris@1464
|
825 permission_delete_wiki_pages_attachments: Xóa tệp đính kèm
|
Chris@1464
|
826 permission_protect_wiki_pages: Bảo vệ trang wiki
|
Chris@1464
|
827 permission_manage_repository: Quản lý kho lưu trữ
|
Chris@1464
|
828 permission_browse_repository: Duyệt kho lưu trữ
|
Chris@1464
|
829 permission_view_changesets: Xem các thay đổi
|
Chris@1464
|
830 permission_commit_access: Truy cập commit
|
Chris@1464
|
831 permission_manage_boards: Quản lý diễn đàn
|
Chris@1464
|
832 permission_view_messages: Xem bài viết
|
Chris@1464
|
833 permission_add_messages: Gửi bài viết
|
Chris@1464
|
834 permission_edit_messages: Sửa bài viết
|
Chris@1464
|
835 permission_edit_own_messages: Sửa bài viết cá nhân
|
Chris@1464
|
836 permission_delete_messages: Xóa bài viết
|
Chris@1464
|
837 permission_delete_own_messages: Xóa bài viết cá nhân
|
Chris@1464
|
838 label_example: Ví dụ
|
Chris@1464
|
839 text_repository_usernames_mapping: "Lựa chọn hoặc cập nhật ánh xạ người dùng hệ thống với người dùng trong kho lưu trữ.\nKhi người dùng trùng hợp về tên và email sẽ được tự động ánh xạ."
|
Chris@1464
|
840 permission_delete_own_messages: Xóa thông điệp
|
Chris@1464
|
841 label_user_activity: "%{value} hoạt động"
|
Chris@1464
|
842 label_updated_time_by: "Cập nhật bởi %{author} cách đây %{age}"
|
Chris@1464
|
843 text_diff_truncated: '... Thay đổi này đã được cắt bớt do nó vượt qua giới hạn kích thước có thể hiển thị.'
|
Chris@1464
|
844 setting_diff_max_lines_displayed: Số dòng thay đổi tối đa được hiển thị
|
Chris@1464
|
845 text_plugin_assets_writable: Cho phép ghi thư mục Plugin
|
Chris@1464
|
846 warning_attachments_not_saved: "%{count} file không được lưu."
|
Chris@1464
|
847 button_create_and_continue: Tạo và tiếp tục
|
Chris@1464
|
848 text_custom_field_possible_values_info: 'Một dòng cho mỗi giá trị'
|
Chris@1464
|
849 label_display: Hiển thị
|
Chris@1464
|
850 field_editable: Có thể sửa được
|
Chris@1464
|
851 setting_repository_log_display_limit: Số lượng tối đa các bản điều chỉnh hiển thị trong file log
|
Chris@1464
|
852 setting_file_max_size_displayed: Kích thước tối đa của tệp tin văn bản
|
Chris@1464
|
853 field_watcher: Người quan sát
|
Chris@1464
|
854 setting_openid: Cho phép đăng nhập và đăng ký dùng OpenID
|
Chris@1464
|
855 field_identity_url: OpenID URL
|
Chris@1464
|
856 label_login_with_open_id_option: hoặc đăng nhập với OpenID
|
Chris@1464
|
857 field_content: Nội dung
|
Chris@1464
|
858 label_descending: Giảm dần
|
Chris@1464
|
859 label_sort: Sắp xếp
|
Chris@1464
|
860 label_ascending: Tăng dần
|
Chris@1464
|
861 label_date_from_to: "Từ %{start} tới %{end}"
|
Chris@1464
|
862 label_greater_or_equal: ">="
|
Chris@1464
|
863 label_less_or_equal: "<="
|
Chris@1464
|
864 text_wiki_page_destroy_question: "Trang này có %{descendants} trang con và trang cháu. Bạn muốn làm gì tiếp?"
|
Chris@1464
|
865 text_wiki_page_reassign_children: Gán lại trang con vào trang mẹ này
|
Chris@1464
|
866 text_wiki_page_nullify_children: Giữ trang con như trang gốc
|
Chris@1464
|
867 text_wiki_page_destroy_children: Xóa trang con và tất cả trang con cháu của nó
|
Chris@1464
|
868 setting_password_min_length: Chiều dài tối thiểu của mật khẩu
|
Chris@1464
|
869 field_group_by: Nhóm kết quả bởi
|
Chris@1464
|
870 mail_subject_wiki_content_updated: "%{id} trang wiki đã được cập nhật"
|
Chris@1464
|
871 label_wiki_content_added: Đã thêm trang Wiki
|
Chris@1464
|
872 mail_subject_wiki_content_added: "%{id} trang wiki đã được thêm vào"
|
Chris@1464
|
873 mail_body_wiki_content_added: "Có %{id} trang wiki đã được thêm vào bởi %{author}."
|
Chris@1464
|
874 label_wiki_content_updated: Trang Wiki đã được cập nhật
|
Chris@1464
|
875 mail_body_wiki_content_updated: "Có %{id} trang wiki đã được cập nhật bởi %{author}."
|
Chris@1464
|
876 permission_add_project: Tạo dự án
|
Chris@1464
|
877 setting_new_project_user_role_id: Quyền được gán cho người dùng không phải quản trị viên khi tạo dự án mới
|
Chris@1464
|
878 label_view_all_revisions: Xem tất cả bản điều chỉnh
|
Chris@1464
|
879 label_tag: Thẻ
|
Chris@1464
|
880 label_branch: Nhánh
|
Chris@1464
|
881 error_no_tracker_in_project: Không có ai theo dõi dự án này. Hãy kiểm tra lại phần thiết lập cho dự án.
|
Chris@1464
|
882 error_no_default_issue_status: Không có vấn đề mặc định được định nghĩa. Vui lòng kiểm tra cấu hình của bạn (Vào "Quản trị -> Trạng thái vấn đề").
|
Chris@1464
|
883 text_journal_changed: "%{label} thay đổi từ %{old} tới %{new}"
|
Chris@1464
|
884 text_journal_set_to: "%{label} gán cho %{value}"
|
Chris@1464
|
885 text_journal_deleted: "%{label} xóa (%{old})"
|
Chris@1464
|
886 label_group_plural: Các nhóm
|
Chris@1464
|
887 label_group: Nhóm
|
Chris@1464
|
888 label_group_new: Thêm nhóm
|
Chris@1464
|
889 label_time_entry_plural: Thời gian đã sử dụng
|
Chris@1464
|
890 text_journal_added: "%{label} %{value} được thêm"
|
Chris@1464
|
891 field_active: Tích cực
|
Chris@1464
|
892 enumeration_system_activity: Hoạt động hệ thống
|
Chris@1464
|
893 permission_delete_issue_watchers: Xóa người quan sát
|
Chris@1464
|
894 version_status_closed: đóng
|
Chris@1464
|
895 version_status_locked: khóa
|
Chris@1464
|
896 version_status_open: mở
|
Chris@1464
|
897 error_can_not_reopen_issue_on_closed_version: Một vấn đề được gán cho phiên bản đã đóng không thể mở lại được
|
Chris@1464
|
898 label_user_anonymous: Ẩn danh
|
Chris@1464
|
899 button_move_and_follow: Di chuyển và theo
|
Chris@1464
|
900 setting_default_projects_modules: Các Module được kích hoạt mặc định cho dự án mới
|
Chris@1464
|
901 setting_gravatar_default: Ảnh Gravatar mặc định
|
Chris@1464
|
902 field_sharing: Chia sẻ
|
Chris@1464
|
903 label_version_sharing_hierarchy: Với thứ bậc dự án
|
Chris@1464
|
904 label_version_sharing_system: Với tất cả dự án
|
Chris@1464
|
905 label_version_sharing_descendants: Với dự án con
|
Chris@1464
|
906 label_version_sharing_tree: Với cây dự án
|
Chris@1464
|
907 label_version_sharing_none: Không chia sẻ
|
Chris@1464
|
908 error_can_not_archive_project: Dựa án này không thể lưu trữ được
|
Chris@1464
|
909 button_duplicate: Nhân đôi
|
Chris@1464
|
910 button_copy_and_follow: Sao chép và theo
|
Chris@1464
|
911 label_copy_source: Nguồn
|
Chris@1464
|
912 setting_issue_done_ratio: Tính toán tỷ lệ hoàn thành vấn đề với
|
Chris@1464
|
913 setting_issue_done_ratio_issue_status: Sử dụng trạng thái của vấn đề
|
Chris@1464
|
914 error_issue_done_ratios_not_updated: Tỷ lệ hoàn thành vấn đề không được cập nhật.
|
Chris@1464
|
915 error_workflow_copy_target: Vui lòng lựa chọn đích của theo dấu và quyền
|
Chris@1464
|
916 setting_issue_done_ratio_issue_field: Dùng trường vấn đề
|
Chris@1464
|
917 label_copy_same_as_target: Tương tự như đích
|
Chris@1464
|
918 label_copy_target: Đích
|
Chris@1464
|
919 notice_issue_done_ratios_updated: Tỷ lệ hoàn thành vấn đề được cập nhật.
|
Chris@1464
|
920 error_workflow_copy_source: Vui lòng lựa chọn nguồn của theo dấu hoặc quyền
|
Chris@1464
|
921 label_update_issue_done_ratios: Cập nhật tỷ lệ hoàn thành vấn đề
|
Chris@1464
|
922 setting_start_of_week: Định dạng lịch
|
Chris@1464
|
923 permission_view_issues: Xem Vấn đề
|
Chris@1464
|
924 label_display_used_statuses_only: Chỉ hiển thị trạng thái đã được dùng bởi theo dõi này
|
Chris@1464
|
925 label_revision_id: "Bản điều chỉnh %{value}"
|
Chris@1464
|
926 label_api_access_key: Khoá truy cập API
|
Chris@1464
|
927 label_api_access_key_created_on: "Khoá truy cập API đựơc tạo cách đây %{value}. Khóa này được dùng cho eDesignLab Client."
|
Chris@1464
|
928 label_feeds_access_key: Khoá truy cập Atom
|
Chris@1464
|
929 notice_api_access_key_reseted: Khoá truy cập API của bạn đã được đặt lại.
|
Chris@1464
|
930 setting_rest_api_enabled: Cho phép dịch vụ web REST
|
Chris@1464
|
931 label_missing_api_access_key: Mất Khoá truy cập API
|
Chris@1464
|
932 label_missing_feeds_access_key: Mất Khoá truy cập Atom
|
Chris@1464
|
933 button_show: Hiện
|
Chris@1464
|
934 text_line_separated: Nhiều giá trị được phép(mỗi dòng một giá trị).
|
Chris@1464
|
935 setting_mail_handler_body_delimiters: "Cắt bớt email sau những dòng :"
|
Chris@1464
|
936 permission_add_subprojects: Tạo Dự án con
|
Chris@1464
|
937 label_subproject_new: Thêm dự án con
|
Chris@1464
|
938 text_own_membership_delete_confirmation: |-
|
Chris@1464
|
939 Bạn đang cố gỡ bỏ một số hoặc tất cả quyền của bạn với dự án này và có thể sẽ mất quyền thay đổi nó sau đó.
|
Chris@1464
|
940 Bạn có muốn tiếp tục?
|
Chris@1464
|
941 label_close_versions: Đóng phiên bản đã hoàn thành
|
Chris@1464
|
942 label_board_sticky: Chú ý
|
Chris@1464
|
943 label_board_locked: Đã khóa
|
Chris@1464
|
944 permission_export_wiki_pages: Xuất trang wiki
|
Chris@1464
|
945 setting_cache_formatted_text: Cache định dạng các ký tự
|
Chris@1464
|
946 permission_manage_project_activities: Quản lý hoạt động của dự án
|
Chris@1464
|
947 error_unable_delete_issue_status: Không thể xóa trạng thái vấn đề
|
Chris@1464
|
948 label_profile: Hồ sơ
|
Chris@1464
|
949 permission_manage_subtasks: Quản lý tác vụ con
|
Chris@1464
|
950 field_parent_issue: Tác vụ cha
|
Chris@1464
|
951 label_subtask_plural: Tác vụ con
|
Chris@1464
|
952 label_project_copy_notifications: Gửi email thông báo trong khi dự án được sao chép
|
Chris@1464
|
953 error_can_not_delete_custom_field: Không thể xóa trường tùy biến
|
Chris@1464
|
954 error_unable_to_connect: "Không thể kết nối (%{value})"
|
Chris@1464
|
955 error_can_not_remove_role: Quyền này đang được dùng và không thể xóa được.
|
Chris@1464
|
956 error_can_not_delete_tracker: Theo dõi này chứa vấn đề và không thể xóa được.
|
Chris@1464
|
957 field_principal: Chủ yếu
|
Chris@1464
|
958 label_my_page_block: Block trang của tôi
|
Chris@1464
|
959 notice_failed_to_save_members: "Thất bại khi lưu thành viên : %{errors}."
|
Chris@1464
|
960 text_zoom_out: Thu nhỏ
|
Chris@1464
|
961 text_zoom_in: Phóng to
|
Chris@1464
|
962 notice_unable_delete_time_entry: Không thể xóa mục time log.
|
Chris@1464
|
963 label_overall_spent_time: Tổng thời gian sử dụng
|
Chris@1464
|
964 field_time_entries: Log time
|
Chris@1464
|
965 project_module_gantt: Biểu đồ Gantt
|
Chris@1464
|
966 project_module_calendar: Lịch
|
Chris@1464
|
967 button_edit_associated_wikipage: "Chỉnh sửa trang Wiki liên quan: %{page_title}"
|
Chris@1464
|
968 text_are_you_sure_with_children: Xóa vấn đề và tất cả vấn đề con?
|
Chris@1464
|
969 field_text: Trường văn bản
|
Chris@1464
|
970 label_user_mail_option_only_owner: Chỉ những thứ tôi sở hữu
|
Chris@1464
|
971 setting_default_notification_option: Tuỳ chọn thông báo mặc định
|
Chris@1464
|
972 label_user_mail_option_only_my_events: Chỉ những thứ tôi theo dõi hoặc liên quan
|
Chris@1464
|
973 label_user_mail_option_only_assigned: Chỉ những thứ tôi được phân công
|
Chris@1464
|
974 label_user_mail_option_none: Không có sự kiện
|
Chris@1464
|
975 field_member_of_group: Nhóm thụ hưởng
|
Chris@1464
|
976 field_assigned_to_role: Quyền thụ hưởng
|
Chris@1464
|
977 notice_not_authorized_archived_project: Dự án bạn đang có truy cập đã được lưu trữ.
|
Chris@1464
|
978 label_principal_search: "Tìm kiếm người dùng hoặc nhóm:"
|
Chris@1464
|
979 label_user_search: "Tìm kiếm người dùng:"
|
Chris@1464
|
980 field_visible: Nhìn thấy
|
Chris@1464
|
981 setting_emails_header: Tiêu đề Email
|
Chris@1464
|
982 setting_commit_logtime_activity_id: Cho phép ghi lại thời gian
|
Chris@1464
|
983 text_time_logged_by_changeset: "Áp dụng trong changeset : %{value}."
|
Chris@1464
|
984 setting_commit_logtime_enabled: Cho phép time logging
|
Chris@1464
|
985 notice_gantt_chart_truncated: "Đồ thị đã được cắt bớt bởi vì nó đã vượt qua lượng thông tin tối đa có thể hiển thị :(%{max})"
|
Chris@1464
|
986 setting_gantt_items_limit: Lượng thông tin tối đa trên đồ thị gantt
|
Chris@1464
|
987 description_selected_columns: Các cột được lựa chọn
|
Chris@1464
|
988 field_warn_on_leaving_unsaved: Cảnh báo tôi khi rời một trang có các nội dung chưa lưu
|
Chris@1464
|
989 text_warn_on_leaving_unsaved: Trang hiện tại chứa nội dung chưa lưu và sẽ bị mất nếu bạn rời trang này.
|
Chris@1464
|
990 label_my_queries: Các truy vấn tùy biến
|
Chris@1464
|
991 text_journal_changed_no_detail: "%{label} cập nhật"
|
Chris@1464
|
992 label_news_comment_added: Bình luận đã được thêm cho một tin tức
|
Chris@1464
|
993 button_expand_all: Mở rộng tất cả
|
Chris@1464
|
994 button_collapse_all: Thu gọn tất cả
|
Chris@1464
|
995 label_additional_workflow_transitions_for_assignee: Chuyển đổi bổ sung cho phép khi người sử dụng là người nhận chuyển nhượng
|
Chris@1464
|
996 label_additional_workflow_transitions_for_author: Các chuyển đổi bổ xung được phép khi người dùng là tác giả
|
Chris@1464
|
997 label_bulk_edit_selected_time_entries: Sửa nhiều mục đã chọn
|
Chris@1464
|
998 text_time_entries_destroy_confirmation: Bạn có chắc chắn muốn xóa bỏ các mục đã chọn?
|
Chris@1464
|
999 label_role_anonymous: Ẩn danh
|
Chris@1464
|
1000 label_role_non_member: Không là thành viên
|
Chris@1464
|
1001 label_issue_note_added: Ghi chú được thêm
|
Chris@1464
|
1002 label_issue_status_updated: Trạng thái cập nhật
|
Chris@1464
|
1003 label_issue_priority_updated: Cập nhật ưu tiên
|
Chris@1464
|
1004 label_issues_visibility_own: Vấn đề tạo bởi hoặc gán cho người dùng
|
Chris@1464
|
1005 field_issues_visibility: Vấn đề được nhìn thấy
|
Chris@1464
|
1006 label_issues_visibility_all: Tất cả vấn đề
|
Chris@1464
|
1007 permission_set_own_issues_private: Đặt vấn đề sở hữu là riêng tư hoặc công cộng
|
Chris@1464
|
1008 field_is_private: Riêng tư
|
Chris@1464
|
1009 permission_set_issues_private: Gán vấn đề là riêng tư hoặc công cộng
|
Chris@1464
|
1010 label_issues_visibility_public: Tất cả vấn đề không riêng tư
|
Chris@1464
|
1011 text_issues_destroy_descendants_confirmation: "Hành động này sẽ xóa %{count} tác vụ con."
|
Chris@1464
|
1012 field_commit_logs_encoding: Mã hóa ghi chú Commit
|
Chris@1464
|
1013 field_scm_path_encoding: Mã hóa đường dẫn
|
Chris@1464
|
1014 text_scm_path_encoding_note: "Mặc định: UTF-8"
|
Chris@1464
|
1015 field_path_to_repository: Đường dẫn tới kho chứa
|
Chris@1464
|
1016 field_root_directory: Thư mục gốc
|
Chris@1464
|
1017 field_cvs_module: Module
|
Chris@1464
|
1018 field_cvsroot: CVSROOT
|
Chris@1464
|
1019 text_mercurial_repository_note: Kho chứa cục bộ (vd. /hgrepo, c:\hgrepo)
|
Chris@1464
|
1020 text_scm_command: Lệnh
|
Chris@1464
|
1021 text_scm_command_version: Phiên bản
|
Chris@1464
|
1022 label_git_report_last_commit: Báo cáo lần Commit cuối cùng cho file và thư mục
|
Chris@1464
|
1023 text_scm_config: Bạn có thể cấu hình lệnh Scm trong file config/configuration.yml. Vui lòng khởi động lại ứng dụng sau khi chỉnh sửa nó.
|
Chris@1464
|
1024 text_scm_command_not_available: Lệnh Scm không có sẵn. Vui lòng kiểm tra lại thiết đặt trong phần Quản trị.
|
Chris@1464
|
1025 notice_issue_successful_create: "Vấn đề %{id} đã được tạo."
|
Chris@1464
|
1026 label_between: Ở giữa
|
Chris@1464
|
1027 setting_issue_group_assignment: Cho phép gán vấn đề đến các nhóm
|
Chris@1464
|
1028 label_diff: Sự khác nhau
|
Chris@1464
|
1029 text_git_repository_note: Kho chứa cục bộ và công cộng (vd. /gitrepo, c:\gitrepo)
|
Chris@1464
|
1030 description_query_sort_criteria_direction: Chiều sắp xếp
|
Chris@1464
|
1031 description_project_scope: Phạm vi tìm kiếm
|
Chris@1464
|
1032 description_filter: Lọc
|
Chris@1464
|
1033 description_user_mail_notification: Thiết lập email thông báo
|
Chris@1464
|
1034 description_date_from: Nhập ngày bắt đầu
|
Chris@1464
|
1035 description_message_content: Nội dung thông điệp
|
Chris@1464
|
1036 description_available_columns: Các cột có sẵn
|
Chris@1464
|
1037 description_date_range_interval: Chọn khoảng thời gian giữa ngày bắt đầu và kết thúc
|
Chris@1464
|
1038 description_issue_category_reassign: Chọn danh mục vấn đề
|
Chris@1464
|
1039 description_search: Trường tìm kiếm
|
Chris@1464
|
1040 description_notes: Các chú ý
|
Chris@1464
|
1041 description_date_range_list: Chọn khoảng từ danh sách
|
Chris@1464
|
1042 description_choose_project: Các dự án
|
Chris@1464
|
1043 description_date_to: Nhập ngày kết thúc
|
Chris@1464
|
1044 description_query_sort_criteria_attribute: Sắp xếp thuộc tính
|
Chris@1464
|
1045 description_wiki_subpages_reassign: Chọn một trang cấp trên
|
Chris@1464
|
1046 label_parent_revision: Cha
|
Chris@1464
|
1047 label_child_revision: Con
|
Chris@1464
|
1048 error_scm_annotate_big_text_file: Các mục không được chú thích, vì nó vượt quá kích thước tập tin văn bản tối đa.
|
Chris@1464
|
1049 setting_default_issue_start_date_to_creation_date: Sử dụng thời gian hiện tại khi tạo vấn đề mới
|
Chris@1464
|
1050 button_edit_section: Soạn thảo sự lựa chọn này
|
Chris@1464
|
1051 setting_repositories_encodings: Mã hóa kho chứa
|
Chris@1464
|
1052 description_all_columns: Các cột
|
Chris@1464
|
1053 button_export: Export
|
Chris@1464
|
1054 label_export_options: "%{export_format} tùy chọn Export"
|
Chris@1464
|
1055 error_attachment_too_big: "File này không thể tải lên vì nó vượt quá kích thước cho phép : (%{max_size})"
|
Chris@1464
|
1056 notice_failed_to_save_time_entries: "Lỗi khi lưu %{count} lần trên %{total} sự lựa chọn : %{ids}."
|
Chris@1464
|
1057 label_x_issues:
|
Chris@1464
|
1058 zero: 0 vấn đề
|
Chris@1464
|
1059 one: 1 vấn đề
|
Chris@1464
|
1060 other: "%{count} vấn đề"
|
Chris@1464
|
1061 label_repository_new: Kho lưu trữ mới
|
Chris@1464
|
1062 field_repository_is_default: Kho lưu trữ chính
|
Chris@1464
|
1063 label_copy_attachments: Copy các file đính kèm
|
Chris@1464
|
1064 label_item_position: "%{position}/%{count}"
|
Chris@1464
|
1065 label_completed_versions: Các phiên bản hoàn thành
|
Chris@1464
|
1066 text_project_identifier_info: Chỉ cho phép chữ cái thường (a-z), con số và dấu gạch ngang.<br />Sau khi lưu, chỉ số ID không thể thay đổi.
|
Chris@1464
|
1067 field_multiple: Nhiều giá trị
|
Chris@1464
|
1068 setting_commit_cross_project_ref: Sử dụng thời gian hiện tại khi tạo vấn đề mới
|
Chris@1464
|
1069 text_issue_conflict_resolution_add_notes: Thêm ghi chú của tôi và loại bỏ các thay đổi khác
|
Chris@1464
|
1070 text_issue_conflict_resolution_overwrite: Áp dụng thay đổi bằng bất cứ giá nào, ghi chú trước đó có thể bị ghi đè
|
Chris@1464
|
1071 notice_issue_update_conflict: Vấn đề này đã được cập nhật bởi một người dùng khác trong khi bạn đang chỉnh sửa nó.
|
Chris@1464
|
1072 text_issue_conflict_resolution_cancel: "Loại bỏ tất cả các thay đổi và hiển thị lại %{link}"
|
Chris@1464
|
1073 permission_manage_related_issues: Quản lý các vấn đề liên quan
|
Chris@1464
|
1074 field_auth_source_ldap_filter: Bộ lọc LDAP
|
Chris@1464
|
1075 label_search_for_watchers: Tìm kiếm người theo dõi để thêm
|
Chris@1464
|
1076 notice_account_deleted: Tài khoản của bạn đã được xóa vĩnh viễn.
|
Chris@1464
|
1077 button_delete_my_account: Xóa tài khoản của tôi
|
Chris@1464
|
1078 setting_unsubscribe: Cho phép người dùng xóa Account
|
Chris@1464
|
1079 text_account_destroy_confirmation: |-
|
Chris@1464
|
1080 Bạn đồng ý không ?
|
Chris@1464
|
1081 Tài khoản của bạn sẽ bị xóa vĩnh viễn, không thể khôi phục lại!
|
Chris@1464
|
1082 error_session_expired: Phiên làm việc của bạn bị quá hạn, hãy đăng nhập lại
|
Chris@1464
|
1083 text_session_expiration_settings: "Chú ý : Thay đổi các thiết lập này có thể gây vô hiệu hóa Session hiện tại"
|
Chris@1464
|
1084 setting_session_lifetime: Thời gian tồn tại lớn nhất của Session
|
Chris@1464
|
1085 setting_session_timeout: Thời gian vô hiệu hóa Session
|
Chris@1464
|
1086 label_session_expiration: Phiên làm việc bị quá hạn
|
Chris@1464
|
1087 permission_close_project: Đóng / Mở lại dự án
|
Chris@1464
|
1088 label_show_closed_projects: Xem các dự án đã đóng
|
Chris@1464
|
1089 button_close: Đóng
|
Chris@1464
|
1090 button_reopen: Mở lại
|
Chris@1464
|
1091 project_status_active: Kích hoạt
|
Chris@1464
|
1092 project_status_closed: Đã đóng
|
Chris@1464
|
1093 project_status_archived: Lưu trữ
|
Chris@1464
|
1094 text_project_closed: Dự án này đã đóng và chỉ đọc
|
Chris@1464
|
1095 notice_user_successful_create: "Người dùng %{id} đã được tạo."
|
Chris@1464
|
1096 field_core_fields: Các trường tiêu chuẩn
|
Chris@1464
|
1097 field_timeout: Quá hạn
|
Chris@1464
|
1098 setting_thumbnails_enabled: Hiển thị các thumbnail đính kèm
|
Chris@1464
|
1099 setting_thumbnails_size: Kích thước Thumbnails(pixel)
|
Chris@1464
|
1100 setting_session_lifetime: Thời gian tồn tại lớn nhất của Session
|
Chris@1464
|
1101 setting_session_timeout: Thời gian vô hiệu hóa Session
|
Chris@1464
|
1102 label_status_transitions: Trạng thái chuyển tiếp
|
Chris@1464
|
1103 label_fields_permissions: Cho phép các trường
|
Chris@1464
|
1104 label_readonly: Chỉ đọc
|
Chris@1464
|
1105 label_required: Yêu cầu
|
Chris@1464
|
1106 text_repository_identifier_info: Chỉ có các chữ thường (a-z), các số (0-9), dấu gạch ngang và gạch dưới là hợp lệ.<br />Khi đã lưu, tên định danh sẽ không thể thay đổi.
|
Chris@1464
|
1107 field_board_parent: Diễn đàn cha
|
Chris@1464
|
1108 label_attribute_of_project: "Của dự án : %{name}"
|
Chris@1464
|
1109 label_attribute_of_author: "Của tác giả : %{name}"
|
Chris@1464
|
1110 label_attribute_of_assigned_to: "Được phân công bởi %{name}"
|
Chris@1464
|
1111 label_attribute_of_fixed_version: "Phiên bản mục tiêu của %{name}"
|
Chris@1464
|
1112 label_copy_subtasks: Sao chép các nhiệm vụ con
|
Chris@1464
|
1113 label_copied_to: Sao chép đến
|
Chris@1464
|
1114 label_copied_from: Sao chép từ
|
Chris@1464
|
1115 label_any_issues_in_project: Bất kỳ vấn đề nào trong dự án
|
Chris@1464
|
1116 label_any_issues_not_in_project: Bất kỳ vấn đề nào không thuộc dự án
|
Chris@1464
|
1117 field_private_notes: Ghi chú riêng tư
|
Chris@1464
|
1118 permission_view_private_notes: Xem ghi chú riêng tư
|
Chris@1464
|
1119 permission_set_notes_private: Đặt ghi chú thành riêng tư
|
Chris@1464
|
1120 label_no_issues_in_project: Không có vấn đề nào trong dự án
|
Chris@1464
|
1121 label_any: tất cả
|
Chris@1464
|
1122 label_last_n_weeks: "%{count} tuần qua"
|
Chris@1464
|
1123 setting_cross_project_subtasks: Cho phép các nhiệm vụ con liên dự án
|
Chris@1464
|
1124 label_cross_project_descendants: Trong các dự án con
|
Chris@1464
|
1125 label_cross_project_tree: Trong cùng cây dự án
|
Chris@1464
|
1126 label_cross_project_hierarchy: Trong dự án cùng cấp bậc
|
Chris@1464
|
1127 label_cross_project_system: Trong tất cả các dự án
|
Chris@1464
|
1128 button_hide: Ẩn
|
Chris@1464
|
1129 setting_non_working_week_days: Các ngày không làm việc
|
Chris@1464
|
1130 label_in_the_next_days: Trong tương lai
|
Chris@1464
|
1131 label_in_the_past_days: Trong quá khứ
|
Chris@1464
|
1132 label_attribute_of_user: "Của người dùng %{name}"
|
Chris@1464
|
1133 text_turning_multiple_off: Nếu bạn vô hiệu hóa nhiều giá trị, chúng sẽ bị loại bỏ để duy trì chỉ có một giá trị cho mỗi mục.
|
Chris@1464
|
1134 label_attribute_of_issue: "Vấn đề của %{name}"
|
Chris@1464
|
1135 permission_add_documents: Thêm tài liệu
|
Chris@1464
|
1136 permission_edit_documents: Soạn thảo tài liệu
|
Chris@1464
|
1137 permission_delete_documents: Xóa tài liệu
|
Chris@1464
|
1138 label_gantt_progress_line: Tiến độ
|
Chris@1464
|
1139 setting_jsonp_enabled: Cho phép trợ giúp JSONP
|
Chris@1464
|
1140 field_inherit_members: Các thành viên kế thừa
|
Chris@1464
|
1141 field_closed_on: Đã đóng
|
Chris@1464
|
1142 field_generate_password: Generate password
|
Chris@1464
|
1143 setting_default_projects_tracker_ids: Default trackers for new projects
|
Chris@1464
|
1144 label_total_time: Tổng cộng
|
Chris@1464
|
1145 notice_account_not_activated_yet: You haven't activated your account yet. If you want
|
Chris@1464
|
1146 to receive a new activation email, please <a href="%{url}">click this link</a>.
|
Chris@1464
|
1147 notice_account_locked: Your account is locked.
|
Chris@1464
|
1148 label_hidden: Hidden
|
Chris@1464
|
1149 label_visibility_private: to me only
|
Chris@1464
|
1150 label_visibility_roles: to these roles only
|
Chris@1464
|
1151 label_visibility_public: to any users
|
Chris@1464
|
1152 field_must_change_passwd: Must change password at next logon
|
Chris@1464
|
1153 notice_new_password_must_be_different: The new password must be different from the
|
Chris@1464
|
1154 current password
|
Chris@1464
|
1155 setting_mail_handler_excluded_filenames: Exclude attachments by name
|
Chris@1464
|
1156 text_convert_available: ImageMagick convert available (optional)
|